(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frivolo
B1
aggettivo B1 Tính cách/Hành vi

frivolo

/ˈfriːvolo/
phù phiếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frivolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si compiace di cose vane e leggere, senza serietà o profondità.

Ý nghĩa của "frivolo" trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc; phù phiếm, nông nổi, hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frivolo"

  • "Era una persona frivola, interessata solo alle apparenze."

    "Cô ấy là một người phù phiếm, chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài."

  • "Non sopporto i discorsi frivoli e superficiali."

    "Tôi không chịu được những cuộc trò chuyện phù phiếm và hời hợt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frivolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frivolo" & Ghi chú

Cách dùng "frivolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'frivolo' thường được dùng để chỉ những người hoặc hành động thiếu nghiêm túc, hời hợt. Cần phân biệt với 'superficiale' (nông cạn) ở chỗ 'frivolo' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và vô vị, trong khi 'superficiale' nhấn mạnh sự thiếu kiến thức và hiểu biết sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "frivolo" (Grammatica)