frutto
Định nghĩa & Giải nghĩa "frutto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organo delle piante angiosperme che deriva dalla trasformazione dell'ovario dopo la fecondazione e che contiene i semi.
Ý nghĩa của "frutto" trong tiếng Việt
Một loại quả theo nghĩa thực vật học, phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frutto"
-
"La mela è un frutto molto comune."
"Táo là một loại quả rất phổ biến."
-
"Questo albero produce molti frutti ogni anno."
"Cây này cho rất nhiều quả mỗi năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frutto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "frutto" & Ghi chú
Cách dùng "frutto" đúng ngữ cảnh
Từ 'frutto' trong tiếng Ý tương ứng với 'quả' trong tiếng Việt, chỉ bộ phận của cây chứa hạt, phát triển từ bầu nhụy của hoa. Cần phân biệt với các nghĩa bóng khác của từ 'quả' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "frutto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il frutto |
Il frutto dell'albero è maturo.
(Quả của cây đã chín.)
|
| Với mạo từ xác định | i frutti |
I frutti esotici sono costosi.
(Các loại trái cây ngoại nhập rất đắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un frutto |
Ho comprato un frutto al mercato.
(Tôi đã mua một quả ở chợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il frutto dell'albero è molto maturo."
"Quả của cái cây rất chín."
-
"I frutti di bosco sono deliziosi con lo yogurt."
"Các loại quả mọng rất ngon khi ăn với sữa chua."
-
"Questo frutto esotico ha un sapore particolare."
"Loại quả ngoại lai này có một hương vị đặc biệt."
-
"I frutti di bosco sono deliziosi e pieni di vitamine."
"Các loại quả mọng rất ngon và giàu vitamin."
-
"Quest'anno gli alberi hanno prodotto molti frutti."
"Năm nay cây cối đã cho ra rất nhiều quả."
-
"I frutti esotici come il mango e l'avocado sono sempre più popolari."
"Các loại trái cây kỳ lạ như xoài và bơ ngày càng trở nên phổ biến."