ruolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ruolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Funzione o compito che qualcuno o qualcosa svolge in un determinato contesto.
Ý nghĩa của "ruolo" trong tiếng Việt
Một vai diễn do một diễn viên hoặc người khác đóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ruolo"
-
"Qual è il ruolo del governo in questa crisi?"
"Vai trò của chính phủ trong cuộc khủng hoảng này là gì?"
-
"Ogni membro del team ha un ruolo specifico da svolgere."
"Mỗi thành viên trong nhóm có một vai trò cụ thể để thực hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ruolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ruolo" & Ghi chú
Cách dùng "ruolo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ruolo' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'vai trò' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một vị trí, trách nhiệm hoặc chức năng mà một người hoặc một vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'parte' có nghĩa là 'phần' hoặc 'vai (trong vở kịch)'.
Ngữ pháp & Chia từ "ruolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ruolo |
Il ruolo del leader è fondamentale per il successo del team.
(Vai trò của người lãnh đạo là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhóm.)
|
| Với mạo từ xác định | i ruoli |
I ruoli in un'azienda sono diversi e interconnessi.
(Các vai trò trong một công ty rất khác nhau và có mối liên hệ với nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ruolo |
Ha avuto un ruolo importante nel progetto.
(Anh ấy đã có một vai trò quan trọng trong dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco ha un ruolo importante nell'azienda."
"Marco có một vai trò quan trọng trong công ty."
-
"Ogni persona dovrebbe avere un ruolo attivo nella società."
"Mỗi người nên có một vai trò tích cực trong xã hội."
-
"Essere genitori è un ruolo meraviglioso, ma anche impegnativo."
"Làm cha mẹ là một vai trò tuyệt vời, nhưng cũng đầy thử thách."
-
"Il ruolo del direttore è fondamentale per il successo dell'azienda."
"Vai trò của giám đốc là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty."
-
"Ogni persona ha un ruolo importante da svolgere nella società."
"Mỗi người đều có một vai trò quan trọng để thực hiện trong xã hội."
-
"I ruoli degli attori in questo film sono molto ben definiti."
"Các vai diễn của các diễn viên trong bộ phim này được định nghĩa rất rõ ràng."