gabinetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "gabinetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Locale attrezzato con i sanitari per orinare e defecare; può essere privato (in una casa, in un albergo, ecc.) o pubblico.
Ý nghĩa của "gabinetto" trong tiếng Việt
Nhà vệ sinh, đặc biệt là nhà vệ sinh công cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gabinetto"
-
"Scusi, dov'è il gabinetto?"
"Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?"
-
"Il gabinetto è fuori servizio."
"Nhà vệ sinh đang không hoạt động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gabinetto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gabinetto" & Ghi chú
Cách dùng "gabinetto" đúng ngữ cảnh
Từ 'gabinetto' thường được dùng để chỉ nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà vệ sinh trong các cơ sở kinh doanh (nhà hàng, quán bar). Ngoài ra, còn có các từ khác như 'bagno' (phổ biến hơn, dùng cho nhà vệ sinh ở nhà hoặc ở những nơi thân mật) và 'toilette' (mượn từ tiếng Pháp, mang tính trang trọng hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "gabinetto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il gabinetto |
Il gabinetto è al piano di sopra.
(Nhà vệ sinh ở trên lầu.)
|
| Với mạo từ xác định | i gabinetti |
I gabinetti pubblici sono spesso sporchi.
(Nhà vệ sinh công cộng thường bẩn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un gabinetto |
C'è un gabinetto in fondo al corridoio.
(Có một nhà vệ sinh ở cuối hành lang.)
|