(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gabinetto
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, tiếng lóng

gabinetto

/ɡabiˈnetto/
nhà xí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gabinetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Locale attrezzato con i sanitari per orinare e defecare; può essere privato (in una casa, in un albergo, ecc.) o pubblico.

Ý nghĩa của "gabinetto" trong tiếng Việt

Nhà vệ sinh, đặc biệt là nhà vệ sinh công cộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gabinetto"

  • "Scusi, dov'è il gabinetto?"

    "Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?"

  • "Il gabinetto è fuori servizio."

    "Nhà vệ sinh đang không hoạt động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gabinetto"

Đồng nghĩa

bagno (nhà tắm, nhà vệ sinh) toilette (nhà vệ sinh (trang trọng))

Cách dùng "gabinetto" & Ghi chú

Cách dùng "gabinetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'gabinetto' thường được dùng để chỉ nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà vệ sinh trong các cơ sở kinh doanh (nhà hàng, quán bar). Ngoài ra, còn có các từ khác như 'bagno' (phổ biến hơn, dùng cho nhà vệ sinh ở nhà hoặc ở những nơi thân mật) và 'toilette' (mượn từ tiếng Pháp, mang tính trang trọng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "gabinetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gabinetto
Il gabinetto è al piano di sopra.
(Nhà vệ sinh ở trên lầu.)
Với mạo từ xác định i gabinetti
I gabinetti pubblici sono spesso sporchi.
(Nhà vệ sinh công cộng thường bẩn.)
Với mạo từ không xác định un gabinetto
C'è un gabinetto in fondo al corridoio.
(Có một nhà vệ sinh ở cuối hành lang.)