(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bagno
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

bagno

/ˈbaɲ.ɲo/
nhà vệ sinh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stanza di un'abitazione, di un ufficio, ecc., attrezzata con lavabo, water e, in genere, vasca da bagno o doccia, destinata all'igiene personale.

Ý nghĩa của "bagno" trong tiếng Việt

Một phòng hoặc ngăn chứa bồn cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bagno"

  • "Scusi, dov'è il bagno?"

    "Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?"

  • "Il bagno è al piano di sopra."

    "Nhà vệ sinh ở trên tầng trên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagno"

Đồng nghĩa

gabinetto (phòng vệ sinh (thường chỉ bồn cầu)) toilette (nhà vệ sinh (từ mượn tiếng Pháp))

Cách dùng "bagno" & Ghi chú

Cách dùng "bagno" đúng ngữ cảnh

Từ 'bagno' là từ thông dụng nhất để chỉ 'nhà vệ sinh' trong tiếng Ý. Cần phân biệt với 'gabinetto', có nghĩa hẹp hơn, thường chỉ bồn cầu.

Ngữ pháp & Chia từ "bagno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bagno
Il bagno è al piano di sopra.
(Nhà tắm ở trên lầu.)
Với mạo từ xác định i bagni
I bagni sono stati appena puliti.
(Các phòng tắm vừa mới được dọn dẹp.)
Với mạo từ không xác định un bagno
C'è un bagno in fondo al corridoio.
(Có một phòng tắm ở cuối hành lang.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un bagno libero in fondo al corridoio."

    "Có một phòng tắm trống ở cuối hành lang."

  • "Vorrei costruire un bagno più grande nella mia casa."

    "Tôi muốn xây một phòng tắm lớn hơn trong nhà của tôi."

  • "Ho visto un bagno pubblico molto pulito vicino alla stazione."

    "Tôi đã thấy một nhà vệ sinh công cộng rất sạch sẽ gần nhà ga."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il bagno è piccolo, ma molto funzionale."

    "Phòng tắm nhỏ, nhưng rất tiện dụng."

  • "I bagni di questo albergo sono sempre puliti."

    "Các phòng tắm của khách sạn này luôn sạch sẽ."

  • "Devo pulire il bagno urgentemente."

    "Tôi cần phải dọn dẹp phòng tắm khẩn cấp."