vago
Định nghĩa & Giải nghĩa "vago"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non definito in modo preciso, incerto, impreciso.
Ý nghĩa của "vago" trong tiếng Việt
Không rõ ràng, không dễ nhận biết hoặc phân biệt được; mờ nhạt, không sắc nét.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vago"
-
"Ho una vaga idea di cosa sia successo."
"Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì đã xảy ra."
-
"Il suo racconto era vago e impreciso."
"Câu chuyện của anh ta mơ hồ và không chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vago"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vago" & Ghi chú
Cách dùng "vago" đúng ngữ cảnh
Từ 'vago' trong tiếng Ý có nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ, tương tự như 'không rõ ràng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'vago' còn có thể mang nghĩa 'lơ đãng', 'xao nhãng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "vago" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho una vaga idea di dove sia la stazione."
"Tôi có một ý tưởng mơ hồ về nhà ga ở đâu."
-
"I suoi ricordi di quel periodo sono vaghi e confusi."
"Những ký ức của anh ấy về giai đoạn đó mơ hồ và lẫn lộn."
-
"Il contorno della montagna era vago nella nebbia."
"Đường viền của ngọn núi mờ ảo trong sương mù."
-
"Ho un vago ricordo di quel giorno."
"Tôi có một ký ức mơ hồ về ngày hôm đó."
-
"Aveva una vaga idea di cosa fare dopo l'università."
"Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ về những việc cần làm sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"Le sue promesse erano vaghe e poco convincenti."
"Những lời hứa của anh ấy rất mơ hồ và không thuyết phục."