(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vago
B1
aggettivo B1 Tổng quát

vago

/ˈvaːɡo/
không rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vago"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non definito in modo preciso, incerto, impreciso.

Ý nghĩa của "vago" trong tiếng Việt

Không rõ ràng, không dễ nhận biết hoặc phân biệt được; mờ nhạt, không sắc nét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vago"

  • "Ho una vaga idea di cosa sia successo."

    "Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì đã xảy ra."

  • "Il suo racconto era vago e impreciso."

    "Câu chuyện của anh ta mơ hồ và không chính xác."

Cách dùng "vago" & Ghi chú

Cách dùng "vago" đúng ngữ cảnh

Từ 'vago' trong tiếng Ý có nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ, tương tự như 'không rõ ràng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'vago' còn có thể mang nghĩa 'lơ đãng', 'xao nhãng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "vago" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho una vaga idea di dove sia la stazione."

    "Tôi có một ý tưởng mơ hồ về nhà ga ở đâu."

  • "I suoi ricordi di quel periodo sono vaghi e confusi."

    "Những ký ức của anh ấy về giai đoạn đó mơ hồ và lẫn lộn."

  • "Il contorno della montagna era vago nella nebbia."

    "Đường viền của ngọn núi mờ ảo trong sương mù."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho un vago ricordo di quel giorno."

    "Tôi có một ký ức mơ hồ về ngày hôm đó."

  • "Aveva una vaga idea di cosa fare dopo l'università."

    "Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ về những việc cần làm sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "Le sue promesse erano vaghe e poco convincenti."

    "Những lời hứa của anh ấy rất mơ hồ và không thuyết phục."