ghiacciaio
Định nghĩa & Giải nghĩa "ghiacciaio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Massa di ghiaccio perenne, originatasi dall'accumulo e dalla trasformazione della neve, che si muove lentamente verso valle per effetto della gravità.
Ý nghĩa của "ghiacciaio" trong tiếng Việt
Một khối hoặc dòng sông băng di chuyển chậm, được hình thành bởi sự tích tụ và nén chặt của tuyết trên núi hoặc gần các cực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ghiacciaio"
-
"Il ghiacciaio si sta ritirando a causa del riscaldamento globale."
"Sông băng đang rút lui do sự nóng lên toàn cầu."
-
"Abbiamo fatto un'escursione sul ghiacciaio."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên sông băng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ghiacciaio"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "ghiacciaio" & Ghi chú
Cách dùng "ghiacciaio" đúng ngữ cảnh
Từ "ghiacciaio" trong tiếng Ý tương đương với "sông băng" trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ trong tiếng Ý (ghiacciaio là giống đực). Cũng cần phân biệt với 'glaciale' (tính từ: thuộc về băng hà).
Ngữ pháp & Chia từ "ghiacciaio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ghiacciaio |
Il ghiacciaio si sta sciogliendo a causa del riscaldamento globale.
(Sông băng đang tan chảy do sự nóng lên toàn cầu.)
|
| Với mạo từ xác định | i ghiacciai |
I ghiacciai alpini sono importanti riserve di acqua dolce.
(Các sông băng trên dãy Alps là những trữ lượng nước ngọt quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ghiacciaio |
Abbiamo visitato un ghiacciaio durante la nostra vacanza in Svizzera.
(Chúng tôi đã ghé thăm một sông băng trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Thụy Sĩ.)
|