(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravità
B1
sostantivo B1 Chung

gravità

/ɡraviˈta/
mức độ nghiêm trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gravità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'importanza, la serietà o l'estensione di qualcosa di negativo o moralmente sbagliato.

Ý nghĩa của "gravità" trong tiếng Việt

Quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi cực kỳ lớn của một điều gì đó xấu hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gravità"

  • "La gravità della situazione è allarmante."

    "Mức độ nghiêm trọng của tình hình là đáng báo động."

  • "Non mi rendevo conto della gravità del suo errore."

    "Tôi đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của sai lầm của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gravità"

Đồng nghĩa

serietà (tính nghiêm trọng) importanza (tầm quan trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "gravità" & Ghi chú

Cách dùng "gravità" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'mức độ nghiêm trọng' sang tiếng Ý, 'gravità' là một lựa chọn phổ biến và chính xác. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'gravità' (mức độ nghiêm trọng) và 'serietà' (tính nghiêm túc, trang trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "gravità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gravità
La gravità è una forza fondamentale della natura.
(Trọng lực là một lực cơ bản của tự nhiên.)
Với mạo từ xác định le gravità
Le gravità dei diversi pianeti variano significativamente.
(Trọng lực của các hành tinh khác nhau thay đổi đáng kể.)
Với mạo từ không xác định una gravità
Una gravità eccessiva può causare problemi di salute.
(Trọng lực quá mức có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una gravità in quello che dici che mi preoccupa."

    "Có một sự nghiêm trọng trong những gì bạn nói khiến tôi lo lắng."

  • "Il problema ha una gravità tale da richiedere un intervento immediato."

    "Vấn đề nghiêm trọng đến mức cần có sự can thiệp ngay lập tức."

  • "Non mi rendevo conto che la situazione avesse una simile gravità."

    "Tôi không nhận ra rằng tình hình lại nghiêm trọng đến vậy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La gravità della situazione economica è preoccupante."

    "Mức độ nghiêm trọng của tình hình kinh tế đang gây lo ngại."

  • "Non comprendiamo la gravità delle tue azioni."

    "Chúng tôi không hiểu được mức độ nghiêm trọng trong hành động của bạn."

  • "Il medico ha sottolineato la gravità della sua malattia."

    "Bác sĩ đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của bệnh tình anh ấy."