(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giro
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Quân sự, Quy hoạch

giro

/ˈdʒiro/
đường vòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Percorso non diretto per raggiungere una meta; deviazione.

Ý nghĩa của "giro" trong tiếng Việt

Một con đường hoặc lộ trình không đi theo cách trực tiếp nhất, hoặc một phương pháp đạt được mục tiêu một cách gián tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giro"

  • "Abbiamo fatto un giro lungo per evitare il traffico."

    "Chúng tôi đã đi một đường vòng dài để tránh giao thông."

  • "Ha fatto un giro largo per non incontrarlo."

    "Anh ấy đã đi đường vòng để không gặp anh ta."

Cách dùng "giro" & Ghi chú

Cách dùng "giro" đúng ngữ cảnh

Từ 'giro' có nghĩa là 'vòng', 'lượt', 'cuộc'. Trong ngữ cảnh 'đường vòng', nó chỉ một con đường hoặc phương pháp không trực tiếp, tương tự như cách dùng trong tiếng Việt. Cần chú ý đến các nghĩa khác của 'giro' để tránh nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "giro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giro
Ho fatto il giro del lago in bicicletta.
(Tôi đã đạp xe một vòng quanh hồ.)
Với mạo từ xác định i giri
I giri del motore sono troppo alti.
(Số vòng quay của động cơ quá cao.)
Với mạo từ không xác định un giro
Ho fatto un giro in centro.
(Tôi đã đi dạo một vòng ở trung tâm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il giro del mondo è un'esperienza indimenticabile."

    "Vòng quanh thế giới là một trải nghiệm khó quên."

  • "Abbiamo fatto un giro lungo per evitare il traffico."

    "Chúng tôi đã đi một đường vòng dài để tránh giao thông."

  • "Questo giro in bicicletta è stato molto piacevole."

    "Chuyến đi xe đạp này rất thú vị."