(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linea retta
A2
sostantivo femminile A2 Giao thông, Địa lý

linea retta

/ˈlinea ˈretta/
đường thẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linea retta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una linea che non ha curve né angoli, e che quindi rappresenta il percorso più breve tra due punti.

Ý nghĩa của "linea retta" trong tiếng Việt

Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.

Câu ví dụ tiếng Ý với "linea retta"

  • "Disegna una linea retta sul foglio."

    "Hãy vẽ một đường thẳng trên tờ giấy."

  • "La distanza più breve tra due punti è una linea retta."

    "Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linea retta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "linea retta" & Ghi chú

Cách dùng "linea retta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đường thẳng' chỉ một đường không có khúc quanh. Cần phân biệt với 'curva' (đường cong).

Ngữ pháp & Chia từ "linea retta" (Grammatica)