linea retta
Định nghĩa & Giải nghĩa "linea retta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una linea che non ha curve né angoli, e che quindi rappresenta il percorso più breve tra due punti.
Ý nghĩa của "linea retta" trong tiếng Việt
Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.
Câu ví dụ tiếng Ý với "linea retta"
-
"Disegna una linea retta sul foglio."
"Hãy vẽ một đường thẳng trên tờ giấy."
-
"La distanza più breve tra due punti è una linea retta."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linea retta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "linea retta" & Ghi chú
Cách dùng "linea retta" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường thẳng' chỉ một đường không có khúc quanh. Cần phân biệt với 'curva' (đường cong).