giù
/ˈd͡ʒu/
xuống
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "giù"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In basso, verso il basso, in direzione inferiore.
Ý nghĩa của "giù" trong tiếng Việt
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giù"
-
"Il libro è caduto giù dal tavolo."
"Quyển sách đã rơi xuống từ trên bàn."
-
"Scendo giù le scale."
"Tôi đi xuống cầu thang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giù"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giù" & Ghi chú
Cách dùng "giù" đúng ngữ cảnh
Từ 'giù' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng đi xuống. Nó tương đương với các giới từ 'dưới', 'xuống dưới' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sotto' (ở dưới, bên dưới) vì 'giù' nhấn mạnh sự di chuyển hoặc hướng.