sotto
/ˈsotto/
ở dưới
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sotto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In posizione inferiore rispetto a qualcosa; anche, al di sotto di.
Ý nghĩa của "sotto" trong tiếng Việt
Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "sotto"
-
"Il gatto è sotto il tavolo."
"Con mèo ở dưới cái bàn."
-
"Ho messo le chiavi sotto il vaso."
"Tôi đã để chìa khóa ở dưới cái bình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sotto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sotto" & Ghi chú
Cách dùng "sotto" đúng ngữ cảnh
‘Sotto’ là giới từ chỉ vị trí bên dưới một vật gì đó. Chú ý sự khác biệt với ‘giù’ (xuống dưới) chỉ sự di chuyển.