(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lieve
B1
aggettivo B1 General

lieve

/ˈljɛːve/
sửa đổi nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lieve"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di piccola entità o intensità; di poco conto.

Ý nghĩa của "lieve" trong tiếng Việt

Nhỏ, có giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lieve"

  • "Abbiamo apportato delle lievi modifiche al progetto."

    "Chúng tôi đã thực hiện một vài sửa đổi nhỏ cho dự án."

  • "Ha subito un lieve aumento di peso."

    "Anh ấy đã tăng cân một chút."

Cách dùng "lieve" & Ghi chú

Cách dùng "lieve" đúng ngữ cảnh

Từ 'lieve' trong tiếng Ý dùng để chỉ những thay đổi, sửa chữa nhỏ, không đáng kể. Nó tương đương với 'nhỏ', 'không đáng kể' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'piccolo' (nhỏ về kích thước vật lý).

Ngữ pháp & Chia từ "lieve" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho avuto una lieve febbre ieri, ma oggi mi sento meglio."

    "Tôi đã bị sốt nhẹ hôm qua, nhưng hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn."

  • "Le ferite riportate nell'incidente sono state lievi e non hanno richiesto punti di sutura."

    "Những vết thương do tai nạn gây ra là nhẹ và không cần khâu."

  • "C'è una lieve brezza stasera; è piacevole stare seduti fuori."

    "Có một làn gió nhẹ tối nay; thật dễ chịu khi ngồi ngoài."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho avuto una lieve febbre ieri sera, ma oggi sto meglio."

    "Tôi bị sốt nhẹ tối qua, nhưng hôm nay tôi thấy tốt hơn."

  • "C'è una lieve brezza stasera, perfetta per una passeggiata."

    "Có một làn gió nhẹ tối nay, thật hoàn hảo cho một cuộc đi dạo."

  • "Ha subito un lieve danno alla macchina durante l'incidente."

    "Chiếc xe của anh ấy bị hư hại nhẹ trong vụ tai nạn."