(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grottesco
B2
aggettivo B2 Văn học, Nghệ thuật, Mô tả

grottesco

/ɡrotˈtesko/
quái dị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grottesco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita un senso di ridicolo e insieme di repulsione, per la sua deformità o stravaganza.

Ý nghĩa của "grottesco" trong tiếng Việt

Kỳ dị, quái dị, gớm ghiếc, méo mó một cách kinh tởm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grottesco"

  • "La maschera era grottesca, con un naso enorme e occhi sporgenti."

    "Chiếc mặt nạ thật quái dị, với cái mũi to và đôi mắt lồi."

  • "Il suo comportamento era grottesco, rideva senza motivo e gesticolava in modo strano."

    "Hành vi của anh ta thật quái dị, anh ta cười vô cớ và khoa tay múa chân một cách kỳ lạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grottesco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grottesco" & Ghi chú

Cách dùng "grottesco" đúng ngữ cảnh

Il termine "grottesco" si riferisce a qualcosa di strano, deforme, e spesso ripugnante, ma in un modo che può anche essere considerato comico o bizzarro. Può essere usato per descrivere persone, oggetti, situazioni o opere d'arte. Ricorda, a differenza di 'strano' che è più neutro, 'grottesco' ha una connotazione negativa più forte.

Ngữ pháp & Chia từ "grottesco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bello spettacolo grottesco!"

    "Thật là một buổi biểu diễn lố bịch đẹp đẽ!"

  • "Quella grottesca scultura ha suscitato molte polemiche."

    "Bức điêu khắc kỳ quái đó đã gây ra nhiều tranh cãi."

  • "Erano bei tempi, nonostante il clima politico grottesco."

    "Đó là những khoảng thời gian đẹp, bất chấp bầu không khí chính trị lố bịch."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo vestito grottesco ha attirato l'attenzione di tutti al carnevale."

    "Bộ trang phục lố bịch của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại lễ hội hóa trang."

  • "La mia idea grottesca per la scenografia dello spettacolo è stata rifiutata dal regista."

    "Ý tưởng kỳ quái của tôi về thiết kế sân khấu cho buổi biểu diễn đã bị đạo diễn từ chối."

  • "I loro comportamenti grotteschi durante la cena hanno imbarazzato gli altri invitati."

    "Hành vi lố lăng của họ trong bữa tối đã làm những vị khách khác bối rối."