grottesco
Định nghĩa & Giải nghĩa "grottesco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita un senso di ridicolo e insieme di repulsione, per la sua deformità o stravaganza.
Ý nghĩa của "grottesco" trong tiếng Việt
Kỳ dị, quái dị, gớm ghiếc, méo mó một cách kinh tởm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "grottesco"
-
"La maschera era grottesca, con un naso enorme e occhi sporgenti."
"Chiếc mặt nạ thật quái dị, với cái mũi to và đôi mắt lồi."
-
"Il suo comportamento era grottesco, rideva senza motivo e gesticolava in modo strano."
"Hành vi của anh ta thật quái dị, anh ta cười vô cớ và khoa tay múa chân một cách kỳ lạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grottesco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grottesco" & Ghi chú
Cách dùng "grottesco" đúng ngữ cảnh
Il termine "grottesco" si riferisce a qualcosa di strano, deforme, e spesso ripugnante, ma in un modo che può anche essere considerato comico o bizzarro. Può essere usato per descrivere persone, oggetti, situazioni o opere d'arte. Ricorda, a differenza di 'strano' che è più neutro, 'grottesco' ha una connotazione negativa più forte.
Ngữ pháp & Chia từ "grottesco" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Che bello spettacolo grottesco!"
"Thật là một buổi biểu diễn lố bịch đẹp đẽ!"
-
"Quella grottesca scultura ha suscitato molte polemiche."
"Bức điêu khắc kỳ quái đó đã gây ra nhiều tranh cãi."
-
"Erano bei tempi, nonostante il clima politico grottesco."
"Đó là những khoảng thời gian đẹp, bất chấp bầu không khí chính trị lố bịch."
-
"Il suo vestito grottesco ha attirato l'attenzione di tutti al carnevale."
"Bộ trang phục lố bịch của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại lễ hội hóa trang."
-
"La mia idea grottesca per la scenografia dello spettacolo è stata rifiutata dal regista."
"Ý tưởng kỳ quái của tôi về thiết kế sân khấu cho buổi biểu diễn đã bị đạo diễn từ chối."
-
"I loro comportamenti grotteschi durante la cena hanno imbarazzato gli altri invitati."
"Hành vi lố lăng của họ trong bữa tối đã làm những vị khách khác bối rối."