(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bello
A2
interiezione A2 Giao tiếp hàng ngày

bello

/ˈbɛllo/
hay đấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esclamazione di approvazione, ammirazione o consenso, talvolta con una punta di ironia.

Ý nghĩa của "bello" trong tiếng Việt

Một cách diễn đạt sự tán thành, đồng ý hoặc công nhận, thường mang ý mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bello"

  • "Hai fatto tutto da solo? Bello!"

    "Bạn tự làm hết à? Hay đấy!"

  • "Bello scherzo, mi hai fatto spaventare!"

    "Hay trò đùa đấy, làm tôi hết hồn!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bello"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bello" & Ghi chú

Cách dùng "bello" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'hay đấy' trong tiếng Việt, 'bello' có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý, tán thành, hoặc đôi khi là một cách mỉa mai nhẹ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "bello" (Grammatica)