bello
Định nghĩa & Giải nghĩa "bello"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esclamazione di approvazione, ammirazione o consenso, talvolta con una punta di ironia.
Ý nghĩa của "bello" trong tiếng Việt
Một cách diễn đạt sự tán thành, đồng ý hoặc công nhận, thường mang ý mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bello"
-
"Hai fatto tutto da solo? Bello!"
"Bạn tự làm hết à? Hay đấy!"
-
"Bello scherzo, mi hai fatto spaventare!"
"Hay trò đùa đấy, làm tôi hết hồn!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bello"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bello" & Ghi chú
Cách dùng "bello" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'hay đấy' trong tiếng Việt, 'bello' có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý, tán thành, hoặc đôi khi là một cách mỉa mai nhẹ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.