(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gustare
B1
verbo B1 Ăn uống, Hành vi

gustare

/ɡuˈstaːre/
ăn một cách ngon lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gustare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assaporare con piacere e soddisfazione un cibo o una bevanda; godere di qualcosa con vivo interesse e partecipazione.

Ý nghĩa của "gustare" trong tiếng Việt

Ăn một cách ngon lành, thưởng thức một cách thích thú, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn, đặc biệt là thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gustare"

  • "Gustiamo questo vino rosso toscano."

    "Chúng ta hãy thưởng thức chai rượu vang đỏ Tuscany này."

  • "Ho gustato ogni momento della vacanza."

    "Tôi đã tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gustare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gustare" & Ghi chú

Cách dùng "gustare" đúng ngữ cảnh

Từ 'gustare' thường được dùng để chỉ việc thưởng thức đồ ăn, thức uống một cách chậm rãi và đầy cảm nhận, tương tự như 'ăn một cách ngon lành' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ việc tận hưởng những điều khác trong cuộc sống, ví dụ như âm nhạc, nghệ thuật, hoặc một khoảnh khắc đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "gustare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "gustare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) gusto
Io gusto un bicchiere di vino.
(Tôi nếm một ly rượu vang.)
tu (bạn) gusti
Tu gusti la musica classica?
(Bạn có thích nhạc cổ điển không?)
lui/lei (anh/cô ấy) gusta
Lui gusta molto il caffè.
(Anh ấy rất thích cà phê.)
noi (chúng tôi) gustiamo
Noi gustiamo la cena insieme.
(Chúng tôi cùng nhau thưởng thức bữa tối.)
voi (các bạn) gustate
Voi gustate i prodotti tipici?
(Các bạn có nếm thử các sản phẩm đặc trưng không?)
loro (họ) gustano
Loro gustano le vacanze al mare.
(Họ thích kỳ nghỉ ở biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): gustato
"Ho gustato una pizza deliziosa."
(Tôi đã nếm một chiếc pizza rất ngon.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, gustavo ogni momento passato con i miei nonni in campagna."

    "Khi còn bé, tôi đã tận hưởng mọi khoảnh khắc được ở cùng ông bà ở vùng quê."

  • "Quando andavo al ristorante italiano, gustavo sempre la pasta fatta in casa."

    "Khi tôi đi nhà hàng Ý, tôi luôn thưởng thức món mì ống tự làm."

  • "Durante le vacanze estive, gustavamo il gelato artigianale in riva al mare."

    "Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi đã thưởng thức món kem thủ công trên bờ biển."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho gustato un delizioso gelato alla fragola."

    "Hôm qua tôi đã thưởng thức một cây kem dâu tây ngon tuyệt."

  • "Abbiamo gustato la cena preparata dalla nonna, era squisita."

    "Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối do bà chuẩn bị, nó rất ngon."

  • "Maria ha gustato ogni momento della sua vacanza in Italia."

    "Maria đã tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của cô ấy ở Ý."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, gustai un gelato artigianale a Roma."

    "Hôm qua, tôi đã thưởng thức một cây kem thủ công ở Rome."

  • "Durante il viaggio in Toscana, gustammo i vini locali con grande piacere."

    "Trong chuyến đi đến Tuscany, chúng tôi đã thưởng thức những loại rượu địa phương với niềm vui lớn."

  • "Gustò ogni momento della vacanza al mare."

    "Anh ấy/Cô ấy đã tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ ở biển."

Cách đặt câu hỏi
  • "Ti piace gustare un buon bicchiere di vino rosso durante la cena?"

    "Bạn có thích thưởng thức một ly rượu vang đỏ ngon trong bữa tối không?"

  • "Come possiamo gustare appieno la bellezza di questa città?"

    "Chúng ta có thể thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp của thành phố này như thế nào?"

  • "Quando hai gustato l'ultima volta un piatto tipico italiano?"

    "Lần cuối bạn thưởng thức một món ăn đặc trưng của Ý là khi nào?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Io gusto un caffè forte ogni mattina."

    "Tôi thưởng thức một tách cà phê đậm mỗi sáng."

  • "Non gustiamo la pizza fredda, preferiamo quella calda."

    "Chúng tôi không thích ăn pizza lạnh, chúng tôi thích pizza nóng hơn."

  • "Hanno gustato la bellezza del paesaggio toscano."

    "Họ đã thưởng thức vẻ đẹp của phong cảnh vùng Tuscany."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si gustano volentieri i piatti tradizionali."

    "Ở Ý, người ta thích thú thưởng thức những món ăn truyền thống."

  • "Durante la festa, si è gustato un ottimo vino locale."

    "Trong suốt buổi tiệc, người ta đã thưởng thức một loại rượu địa phương tuyệt hảo."

  • "In questo ristorante, si gustano le specialità della casa in un'atmosfera accogliente."

    "Ở nhà hàng này, người ta thưởng thức các món đặc sản của nhà hàng trong một bầu không khí ấm cúng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui gusti la vera cucina italiana."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thưởng thức hương vị ẩm thực Ý thực sự hay không."

  • "È necessario che noi gustiamo ogni momento di questa vacanza."

    "Cần thiết là chúng ta phải tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ này."

  • "Non credo che voi gustiate davvero l'arte moderna."

    "Tôi không tin rằng các bạn thực sự thưởng thức nghệ thuật hiện đại."