(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hobby
A2
sostantivo A2 Giải trí, Sở thích cá nhân

hobby

/ˈhɔbbi/
sở thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hobby"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attività praticata abitualmente nel tempo libero per diletto o interesse.

Ý nghĩa của "hobby" trong tiếng Việt

Những hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "hobby"

  • "Il mio hobby è la lettura."

    "Sở thích của tôi là đọc sách."

  • "Collezionare francobolli è un hobby molto diffuso."

    "Sưu tầm tem là một sở thích rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hobby"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hobby" & Ghi chú

Cách dùng "hobby" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thú vui', 'môn tiêu khiển'. Cần phân biệt với 'passione' (đam mê) là một sở thích mạnh mẽ và sâu sắc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "hobby" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'hobby
L'hobby di Marco è collezionare francobolli.
(Sở thích của Marco là sưu tập tem.)
Với mạo từ xác định gli hobby
Gli hobby sono importanti per rilassarsi.
(Những sở thích rất quan trọng để thư giãn.)
Với mạo từ không xác định un hobby
Avere un hobby è un ottimo modo per passare il tempo.
(Có một sở thích là một cách tuyệt vời để giết thời gian.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio hobby preferito è leggere romanzi storici."

    "Sở thích yêu thích của tôi là đọc tiểu thuyết lịch sử."

  • "Coltivare un hobby creativo può ridurre lo stress."

    "Nuôi dưỡng một sở thích sáng tạo có thể giảm căng thẳng."

  • "Qual è il tuo hobby principale?"

    "Sở thích chính của bạn là gì?"