(Vị trí top_banner)
Hình minh họa igienizzare
B1
verbo B1 Y tế, Sức khỏe, Vệ sinh

igienizzare

/id͡ʒenitˈt͡sa.re/
vệ sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "igienizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere igienico, pulire e disinfettare accuratamente qualcosa.

Ý nghĩa của "igienizzare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ sanitize: làm cho cái gì đó vệ sinh; làm sạch khỏi bụi bẩn, vi trùng, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "igienizzare"

  • "Dobbiamo igienizzare la cucina prima di preparare la cena."

    "Chúng ta cần làm vệ sinh nhà bếp trước khi chuẩn bị bữa tối."

  • "È importante igienizzare le mani frequentemente per prevenire la diffusione dei germi."

    "Việc làm vệ sinh tay thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "igienizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "igienizzare" & Ghi chú

Cách dùng "igienizzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'igienizzare' trong tiếng Ý tương đương với việc 'làm vệ sinh' hoặc 'khử trùng' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ vi khuẩn và đảm bảo sự sạch sẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "igienizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "igienizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) igienizzo
Io igienizzo le mani frequentemente.
(Tôi thường xuyên vệ sinh tay.)
tu (bạn) igienizzi
Tu igienizzi la tua scrivania ogni giorno.
(Bạn vệ sinh bàn làm việc của bạn mỗi ngày.)
lui/lei (anh/cô ấy) igienizza
Lei igienizza il bagno dopo averlo usato.
(Cô ấy vệ sinh phòng tắm sau khi sử dụng.)
noi (chúng tôi) igienizziamo
Noi igienizziamo regolarmente la casa.
(Chúng tôi thường xuyên vệ sinh nhà cửa.)
voi (các bạn) igienizzate
Voi igienizzate le superfici prima di cucinare.
(Các bạn vệ sinh các bề mặt trước khi nấu ăn.)
loro (họ) igienizzano
Loro igienizzano gli attrezzi da palestra dopo l'uso.
(Họ vệ sinh các dụng cụ tập gym sau khi sử dụng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): igienizzato
"Ho igienizzato la cucina stamattina."
(Tôi đã vệ sinh nhà bếp sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Igienizzerei la cucina se avessi più tempo a disposizione."

    "Tôi sẽ vệ sinh nhà bếp nếu có nhiều thời gian hơn."

  • "Secondo gli esperti, dovremmo igienizzare le mani più spesso per prevenire le infezioni."

    "Theo các chuyên gia, chúng ta nên vệ sinh tay thường xuyên hơn để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "Se potessi, igienizzerei completamente tutta la casa prima dell'arrivo degli ospiti."

    "Nếu có thể, tôi sẽ vệ sinh hoàn toàn cả căn nhà trước khi khách đến."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani mattina, io igienizzerò tutta la cucina prima di preparare la cena."

    "Sáng mai, tôi sẽ khử trùng toàn bộ bếp trước khi chuẩn bị bữa tối."

  • "Quando avrete finito di lavorare, voi igienizzerete tutti gli strumenti con cura."

    "Khi các bạn làm xong việc, các bạn sẽ khử trùng cẩn thận tất cả các dụng cụ."

  • "La prossima settimana, il personale igienizzerà gli uffici per garantire un ambiente di lavoro più sicuro."

    "Tuần tới, nhân viên sẽ khử trùng các văn phòng để đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come dobbiamo igienizzare correttamente le mani?"

    "Chúng ta nên vệ sinh tay đúng cách như thế nào?"

  • "Perché non hai igienizzato il bagno dopo averlo usato?"

    "Tại sao bạn không vệ sinh phòng tắm sau khi sử dụng nó?"

  • "Quando è necessario igienizzare la cucina?"

    "Khi nào thì cần vệ sinh nhà bếp?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo igienizzare le mani prima di mangiare."

    "Chúng ta phải vệ sinh tay trước khi ăn."

  • "Non ho avuto tempo di igienizzare la cucina oggi."

    "Hôm nay tôi không có thời gian để vệ sinh nhà bếp."

  • "È importante igienizzare regolarmente il bagno per prevenire la diffusione di germi."

    "Việc vệ sinh nhà tắm thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn."