immutabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "immutabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non muta, che rimane sempre uguale.
Ý nghĩa của "immutabile" trong tiếng Việt
Không thay đổi; giữ nguyên như cũ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immutabile"
-
"La sua fede è immutabile."
"Niềm tin của anh ấy là bất di bất dịch."
-
"La legge è immutabile e deve essere rispettata da tutti."
"Luật pháp là bất biến và phải được mọi người tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immutabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immutabile" & Ghi chú
Cách dùng "immutabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'immutabile' thường được dùng để mô tả những thứ vĩnh cửu, không thay đổi theo thời gian hoặc những nguyên tắc, luật lệ không thể sửa đổi. Cần phân biệt với 'invariabile' (không thay đổi về hình thức, ví dụ như một từ trong ngữ pháp) và 'costante' (ổn định, duy trì một giá trị nào đó).
Ngữ pháp & Chia từ "immutabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La legge è immutabile."
"Luật pháp là bất biến."
-
"I principi morali dovrebbero essere immutabili."
"Các nguyên tắc đạo đức nên là bất biến."
-
"La sua fede è rimasta immutabile nel tempo."
"Niềm tin của anh ấy vẫn không thay đổi theo thời gian."
-
"La legge immutabile della natura governa ogni cosa."
"Quy luật bất biến của tự nhiên chi phối mọi thứ."
-
"Credono in un'immutabile verità rivelata."
"Họ tin vào một sự thật bất biến được mặc khải."
-
"Nonostante i cambiamenti, il suo amore per lei è rimasto immutabile."
"Mặc dù có những thay đổi, tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy vẫn không thay đổi."
-
"Quel suo amore immutabile per la musica lo ha reso famoso."
"Tình yêu bất biến của anh ấy dành cho âm nhạc đã khiến anh ấy nổi tiếng."
-
"Bello e immutabile è il ricordo della nostra infanzia."
"Ký ức tuổi thơ của chúng ta thật đẹp và bất biến."
-
"Quelle promesse immutabili che ci siamo fatti da bambini sono ancora valide."
"Những lời hứa bất biến mà chúng ta đã hứa với nhau từ khi còn bé vẫn còn giá trị."
-
"Il mio amore per l'arte è immutabile, non cambierà mai."
"Tình yêu của tôi dành cho nghệ thuật là bất biến, sẽ không bao giờ thay đổi."
-
"La sua fede è immutabile, una roccia nella tempesta."
"Đức tin của anh ấy là bất biến, một tảng đá trong giông bão."
-
"I nostri ricordi d'infanzia sono immutabili, tesori preziosi nel tempo."
"Những kỷ niệm thời thơ ấu của chúng ta là bất biến, những kho báu quý giá theo thời gian."