impero
Định nghĩa & Giải nghĩa "impero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso di territori e di popoli diversi, sottoposti al dominio di un unico stato, retto da un imperatore o da un'autorità suprema.
Ý nghĩa của "impero" trong tiếng Việt
Một nhóm rộng lớn các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được cai trị bởi mộtAuthority tối cao duy nhất, thường là một hoàng đế hoặc nữ hoàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impero"
-
"L'Impero romano fu uno dei più grandi imperi della storia."
"Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử."
-
"L'Impero britannico si estendeva su gran parte del mondo."
"Đế chế Anh trải rộng trên phần lớn thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impero" & Ghi chú
Cách dùng "impero" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đế chế' thường mang ý nghĩa về một quốc gia hùng mạnh có nhiều thuộc địa. Trong tiếng Ý, 'impero' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử và chính trị khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "impero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impero |
L'impero romano fu uno dei più grandi della storia.
(Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử.)
|
| Với mạo từ xác định | gli imperi |
Gli imperi crollano e si riformano nel corso dei secoli.
(Các đế chế sụp đổ và tái hình thành qua các thế kỷ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un impero |
Sognava di fondare un impero.
(Anh ấy mơ ước thành lập một đế chế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un impero romano si estendeva su gran parte dell'Europa."
"Một đế chế La Mã đã trải rộng trên phần lớn châu Âu."
-
"Sogno di costruire un impero commerciale di successo."
"Tôi mơ ước xây dựng một đế chế thương mại thành công."
-
"È nato un impero mediatico dal nulla grazie alla sua intuizione."
"Một đế chế truyền thông đã được sinh ra từ con số không nhờ vào trực giác của anh ấy."