(Vị trí top_banner)
Hình minh họa placabile
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

placabile

/plaˈkaːbile/
dễ xoa dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "placabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere placato, calmato o soddisfatto facilmente.

Ý nghĩa của "placabile" trong tiếng Việt

Có thể xoa dịu được; dễ dàng được an ủi hoặc làm nguôi giận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "placabile"

  • "Era placabile con poche parole gentili."

    "Anh ấy dễ dàng được xoa dịu chỉ bằng vài lời tử tế."

  • "La sua rabbia era placabile solo con un regalo costoso."

    "Cơn giận của cô ấy chỉ có thể được xoa dịu bằng một món quà đắt tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "placabile"

Đồng nghĩa

calmabile (Có thể làm dịu) lenitivo (Xoa dịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "placabile" & Ghi chú

Cách dùng "placabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'placabile' có nghĩa là có thể được xoa dịu, làm nguôi giận hoặc thỏa mãn một cách dễ dàng. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc tình huống dễ giải quyết, không ngoan cố.

Ngữ pháp & Chia từ "placabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel placabile bambino si addormentò subito dopo aver ricevuto il suo orsacchiotto."

    "Đứa bé dễ dỗ kia ngủ thiếp đi ngay sau khi nhận được con gấu bông của mình."

  • "È bello placabile l'animo di chi sa perdonare gli altri."

    "Thật tốt đẹp và dễ cảm thông thay tâm hồn của người biết tha thứ cho người khác."

  • "Questi manifestanti sono placabili con un semplice gesto di scuse."

    "Những người biểu tình này có thể được xoa dịu bằng một cử chỉ xin lỗi đơn giản."