(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconveniente
B1
sostantivo B1 Chung

inconveniente

/iŋkonveˈnjɛnte/
sự bất tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inconveniente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causa di disturbo, difficoltà o impedimento; fastidio.

Ý nghĩa của "inconveniente" trong tiếng Việt

Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inconveniente"

  • "Chiedo scusa per l'inconveniente."

    "Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này."

  • "A causa di un piccolo inconveniente, il treno è in ritardo."

    "Do một sự cố nhỏ, tàu bị trễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inconveniente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inconveniente" & Ghi chú

Cách dùng "inconveniente" đúng ngữ cảnh

Từ 'inconveniente' mang nghĩa là sự bất tiện, điều gây phiền toái, rắc rối. Cần phân biệt với 'problema' (vấn đề) có nghĩa rộng hơn và thường mang tính nghiêm trọng hơn. 'Inconveniente' thường được dùng để chỉ những sự việc nhỏ nhặt gây khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "inconveniente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inconveniente
L'inconveniente principale è la mancanza di parcheggio.
(Bất tiện chính là việc thiếu chỗ đậu xe.)
Với mạo từ xác định gli inconvenienti
Gli inconvenienti del viaggio sono stati numerosi.
(Những bất tiện của chuyến đi rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un inconveniente
C'è stato un inconveniente tecnico durante la trasmissione.
(Đã có một sự cố kỹ thuật trong quá trình phát sóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato un inconveniente con la prenotazione del treno."

    "Đã có một sự cố với việc đặt vé tàu."

  • "Avere un inconveniente del genere può rovinare la giornata."

    "Gặp phải một sự cố như vậy có thể làm hỏng cả ngày."

  • "Ho avuto un inconveniente durante il viaggio e sono arrivato in ritardo."

    "Tôi đã gặp một sự cố trong chuyến đi và đến muộn."