(Vị trí top_banner)
Hình minh họa produttività
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Quản lý

produttività

/produttiviˈta/
năng suất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produttività"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di produrre beni o servizi in rapporto alle risorse impiegate; efficienza produttiva.

Ý nghĩa của "produttività" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có năng suất; hiệu quả của nỗ lực sản xuất, đặc biệt trong công nghiệp, được đo bằng tỷ lệ sản lượng trên mỗi đơn vị đầu vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "produttività"

  • "L'aumento della produttività è fondamentale per la crescita economica."

    "Tăng năng suất là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Le nuove tecnologie hanno portato a un incremento della produttività nel settore agricolo."

    "Các công nghệ mới đã dẫn đến sự gia tăng năng suất trong lĩnh vực nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produttività"

Đồng nghĩa

rendimento (hiệu suất) efficienza (hiệu quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "produttività" & Ghi chú

Cách dùng "produttività" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, `produttività` thường được dùng để chỉ hiệu quả sản xuất nói chung. Cần phân biệt với các từ khác có thể liên quan đến năng lực cá nhân hoặc hiệu suất làm việc cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "produttività" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la produttività
La produttività del lavoro è aumentata quest'anno.
(Năng suất lao động đã tăng lên trong năm nay.)
Với mạo từ xác định le produttività
Le produttività delle diverse aziende sono state confrontate.
(Năng suất của các công ty khác nhau đã được so sánh.)
Với mạo từ không xác định produttività
C'è una grande produttività in questo settore.
(Có năng suất lớn trong lĩnh vực này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le produttività delle aziende italiane sono aumentate grazie all'innovazione tecnologica."

    "Năng suất của các công ty Ý đã tăng lên nhờ đổi mới công nghệ."

  • "Valutare le produttività individuali è fondamentale per migliorare le prestazioni complessive del team."

    "Đánh giá năng suất cá nhân là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất tổng thể của nhóm."

  • "Le basse produttività nel settore agricolo sono spesso causate da condizioni climatiche avverse."

    "Năng suất thấp trong lĩnh vực nông nghiệp thường do điều kiện khí hậu bất lợi gây ra."