(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inefficienza
B1
sostantivo B1 Quản lý thời gian/Hiệu suất làm việc

inefficienza

/ineffitˈʃɛntsa/
hoạt động không hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficienza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di efficacia; incapacità di produrre i risultati desiderati con il minimo spreco di risorse.

Ý nghĩa của "inefficienza" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc nhiệm vụ không dẫn đến kết quả hữu ích hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficienza"

  • "L'inefficienza del sistema burocratico causa ritardi."

    "Sự hoạt động không hiệu quả của hệ thống quan liêu gây ra sự chậm trễ."

  • "L'inefficienza energetica di questo edificio è un problema serio."

    "Sự hoạt động không hiệu quả về năng lượng của tòa nhà này là một vấn đề nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficienza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inefficienza" & Ghi chú

Cách dùng "inefficienza" đúng ngữ cảnh

Từ 'inefficienza' trong tiếng Ý tương đương với 'hoạt động không hiệu quả' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả trong một quá trình, hệ thống hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'inefficace' (tính từ) nghĩa là 'không hiệu quả'.

Ngữ pháp & Chia từ "inefficienza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inefficienza
L'inefficienza del sistema sanitario è un problema grave.
(Sự kém hiệu quả của hệ thống y tế là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le inefficienze
Le inefficienze burocratiche rallentano lo sviluppo economico.
(Sự kém hiệu quả trong bộ máy quan liêu làm chậm sự phát triển kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un'inefficienza
C'è un'inefficienza nel processo di produzione.
(Có một sự kém hiệu quả trong quy trình sản xuất.)