inefficienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "inefficienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di efficacia; incapacità di produrre i risultati desiderati con il minimo spreco di risorse.
Ý nghĩa của "inefficienza" trong tiếng Việt
Một hành động hoặc nhiệm vụ không dẫn đến kết quả hữu ích hoặc mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inefficienza"
-
"L'inefficienza del sistema burocratico causa ritardi."
"Sự hoạt động không hiệu quả của hệ thống quan liêu gây ra sự chậm trễ."
-
"L'inefficienza energetica di questo edificio è un problema serio."
"Sự hoạt động không hiệu quả về năng lượng của tòa nhà này là một vấn đề nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inefficienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inefficienza" & Ghi chú
Cách dùng "inefficienza" đúng ngữ cảnh
Từ 'inefficienza' trong tiếng Ý tương đương với 'hoạt động không hiệu quả' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả trong một quá trình, hệ thống hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'inefficace' (tính từ) nghĩa là 'không hiệu quả'.
Ngữ pháp & Chia từ "inefficienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inefficienza |
L'inefficienza del sistema sanitario è un problema grave.
(Sự kém hiệu quả của hệ thống y tế là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le inefficienze |
Le inefficienze burocratiche rallentano lo sviluppo economico.
(Sự kém hiệu quả trong bộ máy quan liêu làm chậm sự phát triển kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inefficienza |
C'è un'inefficienza nel processo di produzione.
(Có một sự kém hiệu quả trong quy trình sản xuất.)
|