(Vị trí top_banner)
Hình minh họa segno
A2
sostantivo A2 General

segno

/ˈseɲ.ɲo/
dấu hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "segno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che indica o preannuncia un evento, una situazione o una condizione.

Ý nghĩa của "segno" trong tiếng Việt

Dấu hiệu hoặc thông tin cho thấy điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "segno"

  • "Il fumo è un segno di fuoco."

    "Khói là một dấu hiệu của lửa."

  • "Non ci sono segni di effrazione."

    "Không có dấu hiệu đột nhập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "segno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "segno" & Ghi chú

Cách dùng "segno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dấu hiệu' có thể được dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh. 'Segno' thường được sử dụng để chỉ một dấu hiệu vật lý hoặc một điềm báo. Cần phân biệt với 'indizio' (manh mối) trong điều tra, hoặc 'sintomo' (triệu chứng) trong y học.

Ngữ pháp & Chia từ "segno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il segno
Il segno zodiacale di Marco è capricorno.
(Cung hoàng đạo của Marco là Ma Kết.)
Với mạo từ xác định i segni
I segni sulla strada indicano una deviazione.
(Các biển báo trên đường chỉ một lối rẽ.)
Với mạo từ không xác định un segno
Ho visto un segno nel cielo che mi ha fatto sperare.
(Tôi đã thấy một dấu hiệu trên bầu trời khiến tôi hy vọng.)