in vigore
Định nghĩa & Giải nghĩa "in vigore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha valore legale e quindi è valido e applicabile.
Ý nghĩa của "in vigore" trong tiếng Việt
Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in vigore"
-
"La nuova legge è entrata in vigore il 1° gennaio."
"Luật mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1."
-
"L'accordo commerciale è ancora in vigore."
"Hiệp định thương mại vẫn còn hiệu lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in vigore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in vigore" & Ghi chú
Cách dùng "in vigore" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in vigore' thường được sử dụng để chỉ luật, quy định, thỏa thuận có hiệu lực. Nó tương đương với trạng thái 'being in effect' hoặc 'valid' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'efficace' (hiệu quả), mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, 'in vigore' nhấn mạnh tính hợp lệ về mặt pháp lý.