(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scaduto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

scaduto

/skaˈduːto/
đến hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scaduto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha superato la data di scadenza; che è giunto al termine del suo periodo di validità.

Ý nghĩa của "scaduto" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, đến, v.v. vào một thời điểm cụ thể; đến hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scaduto"

  • "Il mio passaporto è scaduto."

    "Hộ chiếu của tôi đã hết hạn."

  • "Questo biglietto è scaduto ieri."

    "Vé này đã hết hạn vào ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scaduto"

Đồng nghĩa

terminato (kết thúc, hết)

Trái nghĩa

Cách dùng "scaduto" & Ghi chú

Cách dùng "scaduto" đúng ngữ cảnh

Từ 'scaduto' thường được dùng để chỉ những thứ có thời hạn sử dụng hoặc giá trị sử dụng đã hết. Nó tương đương với 'hết hạn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự kiện sắp xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "scaduto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio passaporto è scaduto la settimana scorsa."

    "Hộ chiếu của tôi đã hết hạn vào tuần trước."

  • "La sua patente è scaduta da un mese e non se n'è accorto."

    "Bằng lái xe của anh ấy đã hết hạn một tháng và anh ấy không nhận ra điều đó."

  • "I nostri biglietti del treno sono scaduti, dobbiamo comprarne di nuovi."

    "Vé tàu của chúng tôi đã hết hạn, chúng ta phải mua vé mới."