avvertito
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvertito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato e passato remoto del verbo 'avvertire'. Significa informare qualcuno di un pericolo o di una situazione importante.
Ý nghĩa của "avvertito" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvertito"
-
"L'ho avvertito del pericolo."
"Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm."
-
"Ci aveva avvertito di non fidarci di lui."
"Anh ấy đã cảnh báo chúng tôi đừng tin tưởng anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvertito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avvertito" & Ghi chú
Cách dùng "avvertito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'avvertito' có thể là quá khứ phân từ (participio passato) hoặc quá khứ đơn (passato remoto) của động từ 'avvertire', nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'báo cho biết'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'avvertire' (cảnh báo) và 'ammonire' (nhắc nhở, khiển trách).