(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvertito
B1
Verb (past participle and past simple) B1 Ngôn ngữ học

avvertito

/avverˈtiːto/
đã cảnh báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvertito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato e passato remoto del verbo 'avvertire'. Significa informare qualcuno di un pericolo o di una situazione importante.

Ý nghĩa của "avvertito" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'warn'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvertito"

  • "L'ho avvertito del pericolo."

    "Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm."

  • "Ci aveva avvertito di non fidarci di lui."

    "Anh ấy đã cảnh báo chúng tôi đừng tin tưởng anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvertito"

Đồng nghĩa

ammonito (nhắc nhở, cảnh cáo) informato (báo tin)

Trái nghĩa

Cách dùng "avvertito" & Ghi chú

Cách dùng "avvertito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'avvertito' có thể là quá khứ phân từ (participio passato) hoặc quá khứ đơn (passato remoto) của động từ 'avvertire', nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'báo cho biết'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'avvertire' (cảnh báo) và 'ammonire' (nhắc nhở, khiển trách).

Ngữ pháp & Chia từ "avvertito" (Grammatica)