(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incentivare
B1
verbo B1 Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

incentivare

/intʃentivaˈre/
thúc đẩy tôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incentivare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stimolare qualcuno a fare qualcosa, fornendo un incentivo o una motivazione.

Ý nghĩa của "incentivare" trong tiếng Việt

Thúc đẩy, tạo động lực cho ai đó làm gì; khuyến khích ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incentivare"

  • "Il governo deve incentivare le imprese ad investire in nuove tecnologie."

    "Chính phủ cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Il suo capo l'ha incentivata ad accettare la promozione offrendole un aumento di stipendio."

    "Sếp của cô ấy đã khuyến khích cô ấy nhận lời thăng chức bằng cách đề nghị tăng lương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incentivare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incentivare" & Ghi chú

Cách dùng "incentivare" đúng ngữ cảnh

Động từ này có nghĩa tương tự như 'khuyến khích', 'thúc đẩy' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'spingere' (đẩy, xô đẩy) mang tính trực tiếp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "incentivare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "incentivare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) incentivo
Io incentivo i miei studenti a studiare di più.
(Tôi khuyến khích học sinh của tôi học tập chăm chỉ hơn.)
tu (bạn) incentivi
Tu incentivi i tuoi amici a fare sport.
(Bạn khuyến khích bạn bè của bạn chơi thể thao.)
lui/lei (anh/cô ấy) incentiva
Lei incentiva la partecipazione dei cittadini alla vita politica.
(Cô ấy khuyến khích sự tham gia của công dân vào đời sống chính trị.)
noi (chúng tôi) incentiviamo
Noi incentiviamo l'innovazione tecnologica.
(Chúng tôi khuyến khích sự đổi mới công nghệ.)
voi (các bạn) incentivate
Voi incentivate la lettura tra i giovani.
(Các bạn khuyến khích việc đọc sách ở giới trẻ.)
loro (họ) incentivano
Loro incentivano l'adozione di pratiche sostenibili.
(Họ khuyến khích việc áp dụng các biện pháp bền vững.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): incentivato
"Il governo ha incentivato l'uso di energia solare."
(Chính phủ đã khuyến khích việc sử dụng năng lượng mặt trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato incentivato a studiare di più grazie ai complimenti dell'insegnante."

    "Tôi đã được khuyến khích học tập chăm chỉ hơn nhờ những lời khen của giáo viên."

  • "Abbiamo incentivato i nostri dipendenti offrendo loro bonus di produzione."

    "Chúng tôi đã khuyến khích nhân viên của mình bằng cách cung cấp cho họ tiền thưởng sản xuất."

  • "È necessario incentivare l'uso dei mezzi pubblici per ridurre l'inquinamento."

    "Cần khuyến khích việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm ô nhiễm."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo incentivando i dipendenti offrendo bonus di produzione."

    "Chúng tôi đang khuyến khích nhân viên bằng cách cung cấp tiền thưởng sản xuất."

  • "Il governo sta incentivando l'uso di energie rinnovabili offrendo sgravi fiscali."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo bằng cách cung cấp giảm thuế."

  • "La scuola sta incentivando gli studenti a leggere di più, organizzando concorsi letterari."

    "Trường học đang khuyến khích học sinh đọc nhiều hơn bằng cách tổ chức các cuộc thi văn học."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "I dipendenti sono stati incentivati dall'azienda con un bonus di produzione."

    "Các nhân viên đã được công ty khuyến khích bằng một khoản tiền thưởng năng suất."

  • "La ricerca scientifica viene incentivata dal governo attraverso finanziamenti e borse di studio."

    "Nghiên cứu khoa học được chính phủ khuyến khích thông qua tài trợ và học bổng."

  • "Le vendite sono state incentivate da una campagna pubblicitaria aggressiva."

    "Doanh số đã được khuyến khích bởi một chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si incentivano gli studenti meritevoli con borse di studio."

    "Người ta khuyến khích những sinh viên xứng đáng bằng học bổng."

  • "In questa azienda si incentivava l'innovazione con premi speciali."

    "Trong công ty này, sự đổi mới đã được khuyến khích bằng các giải thưởng đặc biệt."

  • "Si è incentivato l'uso dei mezzi pubblici con campagne informative."

    "Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng đã được khuyến khích bằng các chiến dịch thông tin."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il governo incentivasse maggiormente le energie rinnovabili."

    "Tôi đã nghĩ rằng chính phủ nên khuyến khích nhiều hơn các năng lượng tái tạo."

  • "Sarebbe stato utile che tu incentivassi i tuoi studenti a partecipare al concorso."

    "Sẽ hữu ích nếu bạn khuyến khích học sinh của mình tham gia cuộc thi."

  • "Dubitavo che l'azienda incentivasse i dipendenti a lavorare da casa."

    "Tôi nghi ngờ rằng công ty sẽ khuyến khích nhân viên làm việc tại nhà."