(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indelicato
B2
aggettivo B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

indelicato

/inde.liˈka.to/
thiếu tế nhị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indelicato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di delicatezza, di tatto, di riguardo verso gli altri.

Ý nghĩa của "indelicato" trong tiếng Việt

Thiếu tế nhị, vô cảm, không nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc không dễ bị xúc động bởi bất cứ điều gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indelicato"

  • "È stato indelicato a parlare del suo divorzio durante la cena."

    "Anh ta thật thiếu tế nhị khi nói về vụ ly hôn của mình trong bữa tối."

  • "La tua domanda è stata un po' indelicata."

    "Câu hỏi của bạn hơi thiếu tế nhị."

Cách dùng "indelicato" & Ghi chú

Cách dùng "indelicato" đúng ngữ cảnh

Từ "indelicato" thường được dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây khó chịu hoặc tổn thương cho người khác. Cần phân biệt với "insensibile" (vô cảm), có nghĩa là không có khả năng cảm nhận hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Mức độ của "indelicato" nhẹ hơn "offensivo" (xúc phạm).

Ngữ pháp & Chia từ "indelicato" (Grammatica)