(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indugiare
B1
verbo B1 Tâm lý học, Hành vi học

indugiare

/induˈd͡ʒare/
chần chừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indugiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tardare a fare qualcosa, specialmente per pigrizia o mancanza di volontà.

Ý nghĩa của "indugiare" trong tiếng Việt

Trì hoãn, chần chừ, kéo dài thời gian làm một việc gì đó, đặc biệt là do thói quen cẩu thả hoặc lười biếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indugiare"

  • "Non indugiare, devi prendere una decisione subito."

    "Đừng chần chừ nữa, bạn phải đưa ra quyết định ngay lập tức."

  • "Ha indugiato troppo e ha perso l'occasione."

    "Anh ấy đã chần chừ quá lâu và đã bỏ lỡ cơ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indugiare"

Đồng nghĩa

esitare (do dự) tardare (trì hoãn)

Trái nghĩa

affrettarsi (vội vã) sbrigarsi (nhanh chóng)

Cách dùng "indugiare" & Ghi chú

Cách dùng "indugiare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chần chừ' mang ý nghĩa tương tự như 'indugiare' trong tiếng Ý, chỉ sự trì hoãn do dự, thường do lười biếng hoặc thiếu quyết đoán. Tuy nhiên, 'indugiare' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là chậm trễ một chút. Cần phân biệt với 'esitare' (do dự) là do thiếu chắc chắn hoặc sợ hãi.

Ngữ pháp & Chia từ "indugiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "indugiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) indugio
Io indugio sempre prima di prendere una decisione importante.
(Tôi luôn chần chừ trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
tu (bạn) indugi
Tu indugi troppo quando devi scegliere qualcosa.
(Bạn chần chừ quá nhiều khi bạn phải chọn một cái gì đó.)
lui/lei (anh/cô ấy) indugia
Lei indugia spesso a letto la mattina.
(Cô ấy thường nán lại trên giường vào buổi sáng.)
noi (chúng tôi) indugiamo
Noi indugiamo sempre a parlare quando ci incontriamo.
(Chúng tôi luôn nán lại nói chuyện khi chúng tôi gặp nhau.)
voi (các bạn) indugiate
Voi indugiate troppo a finire il lavoro.
(Các bạn chần chừ quá lâu để hoàn thành công việc.)
loro (họ) indugiano
Loro indugiano sempre prima di rispondere alle email.
(Họ luôn chần chừ trước khi trả lời email.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indugiato
"Ho indugiato troppo a prendere una decisione."
(Tôi đã chần chừ quá lâu trong việc đưa ra quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non indugiare! Agisci subito!"

    "Đừng chần chừ! Hãy hành động ngay lập tức!"

  • "Indugiate meno e finirete il lavoro in tempo."

    "Đừng trì hoãn nữa và các bạn sẽ hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "Indugia, se vuoi, ma sappi che perderai l'occasione."

    "Cứ chần chừ, nếu bạn muốn, nhưng hãy biết rằng bạn sẽ mất cơ hội."

Thì Quá khứ xa
  • "Io non indugiai a rispondere alla sua lettera."

    "Tôi đã không chần chừ trả lời lá thư của anh ấy/cô ấy."

  • "Essi indugiarono troppo a prendere una decisione importante."

    "Họ đã quá chần chừ trong việc đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Ella indugiò un momento prima di entrare nella stanza buia."

    "Cô ấy đã chần chừ một lát trước khi bước vào căn phòng tối."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La decisione importante non è stata fatta indulgiare a lungo dal consiglio."

    "Quyết định quan trọng đã không bị hội đồng trì hoãn quá lâu."

  • "I lavori di ristrutturazione sono stati fatti indulgiare troppo a lungo dall'impresa edile."

    "Công việc tái thiết đã bị công ty xây dựng trì hoãn quá lâu."

  • "La risposta al quesito è stata fatta indulgiare senza motivo dal professore."

    "Câu trả lời cho câu hỏi đã bị giáo sư trì hoãn vô cớ."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre aspettavo l'autobus, ho visto un signore che *ha indugiato* a salire, forse perché era stanco."

    "Hôm qua, trong khi chờ xe buýt, tôi đã thấy một người đàn ông *chần chừ* lên xe, có lẽ vì ông ấy mệt."

  • "Da bambino, *indugiavo* sempre a fare i compiti perché preferivo giocare con i miei amici."

    "Khi còn bé, tôi luôn *chần chừ* làm bài tập về nhà vì tôi thích chơi với bạn bè hơn."

  • "Nonostante avesse molto lavoro da fare, *ha indugiato* a rispondere alle email, perdendo così tempo prezioso."

    "Mặc dù có rất nhiều việc phải làm, anh ấy *đã chần chừ* trả lời email, do đó lãng phí thời gian quý báu."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io non indugio mai a prendere una decisione importante."

    "Tôi không bao giờ chậm trễ trong việc đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Quando lui deve fare i compiti, indugia sempre davanti alla televisione."

    "Khi anh ấy phải làm bài tập về nhà, anh ấy luôn chần chừ trước TV."

  • "Noi indugiamo volentieri in questo caffè perché è molto accogliente."

    "Chúng tôi sẵn lòng nán lại quán cà phê này vì nó rất ấm cúng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui indugi a prendere una decisione importante."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ chần chừ trong việc đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "È necessario che tu non indugi troppo nel completare questo progetto."

    "Cần thiết là bạn không nên chần chừ quá lâu trong việc hoàn thành dự án này."

  • "Non credo che loro indugino a rispondere alla nostra domanda."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ chần chừ trả lời câu hỏi của chúng tôi."