(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indulgentemente
B2
avverbio B2 Pháp luật, Quan hệ xã hội

indulgentemente

/indulʤenteˈmente/
một cách khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indulgentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo indulgente; con indulgenza, clemenza e tolleranza.

Ý nghĩa của "indulgentemente" trong tiếng Việt

Một cách khoan dung, tha thứ; không nghiêm khắc hoặc khắt khe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indulgentemente"

  • "Lo guardò indulgentemente."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách khoan dung."

  • "Il padre perdonò indulgentemente il figlio."

    "Người cha đã tha thứ cho con trai một cách khoan dung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indulgentemente"

Đồng nghĩa

clementemente (một cách khoan dung, nhân từ) tollerantemente (một cách bao dung, dễ dãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "indulgentemente" & Ghi chú

Cách dùng "indulgentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'một cách khoan dung, độ lượng'. Cần phân biệt với 'con pazienza' (kiên nhẫn) vì 'indulgentemente' nhấn mạnh sự tha thứ và thông cảm, trong khi 'con pazienza' chỉ đơn giản là sự chịu đựng.

Ngữ pháp & Chia từ "indulgentemente" (Grammatica)