indulgentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "indulgentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo indulgente; con indulgenza, clemenza e tolleranza.
Ý nghĩa của "indulgentemente" trong tiếng Việt
Một cách khoan dung, tha thứ; không nghiêm khắc hoặc khắt khe.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indulgentemente"
-
"Lo guardò indulgentemente."
"Cô ấy nhìn anh ta một cách khoan dung."
-
"Il padre perdonò indulgentemente il figlio."
"Người cha đã tha thứ cho con trai một cách khoan dung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indulgentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indulgentemente" & Ghi chú
Cách dùng "indulgentemente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một cách khoan dung, độ lượng'. Cần phân biệt với 'con pazienza' (kiên nhẫn) vì 'indulgentemente' nhấn mạnh sự tha thứ và thông cảm, trong khi 'con pazienza' chỉ đơn giản là sự chịu đựng.