industria
Định nghĩa & Giải nghĩa "industria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Settore economico che comprende l'insieme delle attività di trasformazione delle materie prime in prodotti finiti o semilavorati.
Ý nghĩa của "industria" trong tiếng Việt
Ngành công nghiệp; Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "industria"
-
"L'industria automobilistica italiana è molto importante."
"Ngành công nghiệp ô tô Ý rất quan trọng."
-
"Molte persone lavorano nell'industria tessile."
"Nhiều người làm việc trong ngành công nghiệp dệt may."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "industria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "industria" & Ghi chú
Cách dùng "industria" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'ngành công nghiệp' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống (giống cái) của danh từ này trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "industria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'industria |
L'industria italiana è famosa per la sua qualità.
(Nền công nghiệp Ý nổi tiếng về chất lượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le industrie |
Le industrie tessili sono importanti per l'economia locale.
(Các ngành công nghiệp dệt may rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'industria |
È un'industria in crescita.
(Đó là một ngành công nghiệp đang phát triển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Milano è una città che ospita un'industria fiorente della moda."
"Milan là một thành phố có một ngành công nghiệp thời trang đang phát triển."
-
"Oggi ho visitato uno stabilimento che fa parte di un'industria pesante."
"Hôm nay tôi đã ghé thăm một cơ sở là một phần của một ngành công nghiệp nặng."
-
"Aprire un'industria in questo periodo richiede un investimento significativo."
"Mở một ngành công nghiệp vào thời điểm này đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể."
-
"L'industria italiana è rinomata per la sua creatività e innovazione."
"Nền công nghiệp Ý nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới."
-
"La crisi ha colpito duramente l'industria manifatturiera."
"Cuộc khủng hoảng đã giáng một đòn mạnh vào ngành công nghiệp sản xuất."
-
"L'industria automobilistica sta investendo in nuove tecnologie per ridurre le emissioni."
"Ngành công nghiệp ô tô đang đầu tư vào các công nghệ mới để giảm lượng khí thải."