noviziato
Định nghĩa & Giải nghĩa "noviziato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo di prova che precede l'ammissione definitiva in un ordine religioso o in una comunità.
Ý nghĩa của "noviziato" trong tiếng Việt
Thời gian hoặc trạng thái tập sự của một người mới vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "noviziato"
-
"Ha iniziato il suo noviziato nel monastero benedettino."
"Anh ấy đã bắt đầu giai đoạn tập sự của mình trong tu viện dòng Benedictine."
-
"Il noviziato dura normalmente un anno."
"Giai đoạn tập sự thường kéo dài một năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "noviziato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "noviziato" & Ghi chú
Cách dùng "noviziato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với giai đoạn thử việc trong tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo. Cần phân biệt với 'tirocinio' (thực tập) trong môi trường làm việc thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "noviziato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il noviziato |
Il noviziato è un periodo di prova prima di entrare in un ordine religioso.
(Thời gian tập sự là một giai đoạn thử thách trước khi gia nhập một dòng tu.)
|
| Với mạo từ xác định | i noviziati |
I noviziati possono variare in durata a seconda dell'ordine.
(Thời gian tập sự có thể khác nhau về thời lượng tùy thuộc vào dòng tu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un noviziato |
Un noviziato intenso può preparare bene alla vita religiosa.
(Một thời gian tập sự chuyên sâu có thể chuẩn bị tốt cho cuộc sống tu trì.)
|