(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infedeltà
B2
sostantivo B2 Đạo đức, Quan hệ xã hội

infedeltà

/infedeltaˈ/
sự không trung thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infedeltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di fedeltà; violazione di un impegno, di una promessa.

Ý nghĩa của "infedeltà" trong tiếng Việt

Sự không trung thành; sự bội bạc; sự phản trắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infedeltà"

  • "La sua infedeltà ha distrutto il matrimonio."

    "Sự không chung thủy của anh ta đã phá hủy cuộc hôn nhân."

  • "L'infedeltà ai principi è una grave mancanza."

    "Sự không trung thành với các nguyên tắc là một thiếu sót nghiêm trọng."

Cách dùng "infedeltà" & Ghi chú

Cách dùng "infedeltà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự không trung thành' có thể ám chỉ sự phản bội trong tình yêu, công việc, hoặc lý tưởng. 'Infedeltà' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, nhưng mức độ trang trọng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "infedeltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'infedeltà
L'infedeltà è una ferita profonda in una relazione.
(Sự không chung thủy là một vết thương sâu sắc trong một mối quan hệ.)
Với mạo từ xác định le infedeltà
Le infedeltà possono distruggere la fiducia.
(Những sự không chung thủy có thể phá hủy lòng tin.)
Với mạo từ không xác định un'infedeltà
Un'infedeltà può portare alla fine di un matrimonio.
(Một sự không chung thủy có thể dẫn đến kết thúc của một cuộc hôn nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'infedeltà è una delle cause principali della rottura di un matrimonio."

    "Sự không chung thủy là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân."

  • "Il sospetto dell'infedeltà lo tormentava giorno e notte."

    "Sự nghi ngờ về sự không chung thủy dày vò anh ta ngày đêm."

  • "La scoperta dell'infedeltà del suo partner è stata un duro colpo per lei."

    "Việc phát hiện ra sự không chung thủy của đối tác là một đòn giáng mạnh vào cô ấy."

Danh từ số nhiều
  • "Le infedeltà nel matrimonio possono causare dolore profondo e duraturo."

    "Sự không chung thủy trong hôn nhân có thể gây ra nỗi đau sâu sắc và kéo dài."

  • "Molte infedeltà sono il risultato di problemi di comunicazione all'interno della coppia."

    "Nhiều sự không chung thủy là kết quả của các vấn đề giao tiếp bên trong cặp đôi."

  • "Le sue infedeltà sono state scoperte troppo tardi per salvare il rapporto."

    "Những sự không chung thủy của anh ấy đã bị phát hiện quá muộn để cứu vãn mối quan hệ."