(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lealtà
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Luật pháp, Văn học

lealtà

/le.alˈta/
lòng trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lealtà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento e comportamento di chi è leale, fedele ai propri obblighi, ai propri impegni, ai propri affetti.

Ý nghĩa của "lealtà" trong tiếng Việt

Sự trung thành đã tuyên thệ của một chư hầu đối với lãnh chúa; lòng trung thành; sự tận trung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lealtà"

  • "La sua lealtà verso l'azienda è indiscussa."

    "Lòng trung thành của anh ấy đối với công ty là không thể bàn cãi."

  • "La lealtà è una qualità fondamentale in un'amicizia."

    "Lòng trung thành là một phẩm chất cơ bản trong tình bạn."

Cách dùng "lealtà" & Ghi chú

Cách dùng "lealtà" đúng ngữ cảnh

Lealtà thường được dùng để chỉ sự trung thành với một người, một tổ chức, một lý tưởng hoặc một quốc gia. Khác với 'fedeltà' có thể dùng cho cả vật nuôi hoặc đồ vật. Lealtà nhấn mạnh tính chính trực và đạo đức trong sự trung thành.

Ngữ pháp & Chia từ "lealtà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lealtà
La lealtà è una virtù preziosa.
(Sự trung thành là một đức tính quý giá.)
Với mạo từ xác định le lealtà
Le lealtà politiche sono spesso fonte di conflitto.
(Sự trung thành chính trị thường là nguồn gốc của xung đột.)
Với mạo từ không xác định una lealtà
Ha dimostrato una lealtà incrollabile verso i suoi amici.
(Anh ấy đã thể hiện một lòng trung thành không lay chuyển đối với bạn bè của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La lealtà è una qualità fondamentale in un'amicizia."

    "Sự trung thành là một phẩm chất cơ bản trong một tình bạn."

  • "Il politico ha promesso lealtà alla costituzione."

    "Chính trị gia đã hứa trung thành với hiến pháp."

  • "Dimostrare la lealtà in momenti difficili è essenziale."

    "Chứng tỏ sự trung thành trong những thời điểm khó khăn là điều cần thiết."