tradimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "tradimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Violazione della fedeltà, dell'onore, degli impegni presi; atto o comportamento sleale e infido.
Ý nghĩa của "tradimento" trong tiếng Việt
Sự phản bội; hành động phản trắc, bội bạc; sự không chung thủy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tradimento"
-
"Il suo tradimento mi ha ferito profondamente."
"Sự phản bội của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Non potrò mai perdonare il suo tradimento."
"Tôi sẽ không bao giờ có thể tha thứ cho sự phản bội của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tradimento" & Ghi chú
Cách dùng "tradimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự phản bội' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Tradimento' thường được dùng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc khi có sự vi phạm lòng trung thành. Cần phân biệt với 'slealtà', cũng có nghĩa là sự không trung thực, nhưng thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc kinh doanh.
Ngữ pháp & Chia từ "tradimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tradimento |
Il tradimento è una ferita profonda.
(Sự phản bội là một vết thương sâu sắc.)
|
| Với mạo từ xác định | i tradimenti |
I tradimenti minano la fiducia nelle relazioni.
(Sự phản bội làm suy yếu lòng tin trong các mối quan hệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tradimento |
Un tradimento può distruggere un'amicizia.
(Một sự phản bội có thể phá hủy một tình bạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tradimento di Marco ha ferito profondamente la sua famiglia."
"Sự phản bội của Marco đã làm tổn thương sâu sắc gia đình anh ấy."
-
"Lo psicologo ha detto che il tradimento è spesso sintomo di problemi di comunicazione nella coppia."
"Nhà tâm lý học nói rằng sự phản bội thường là triệu chứng của các vấn đề giao tiếp trong cặp đôi."
-
"La scoperta del tradimento ha portato alla fine del loro matrimonio."
"Việc phát hiện ra sự phản bội đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc hôn nhân của họ."
-
"È stato un tradimento inaspettato da parte del suo migliore amico."
"Đó là một sự phản bội bất ngờ từ người bạn thân nhất của anh ấy."
-
"Un tradimento simile non può essere perdonato facilmente."
"Một sự phản bội tương tự không thể dễ dàng tha thứ."
-
"La sua decisione è stata un tradimento dei suoi principi."
"Quyết định của anh ấy là một sự phản bội các nguyên tắc của mình."
-
"Il tradimento è una ferita profonda che lascia cicatrici indelebili."
"Sự phản bội là một vết thương sâu sắc để lại những vết sẹo không thể xóa nhòa."
-
"Ha confessato il suo tradimento con grande rimorso."
"Anh ấy đã thú nhận sự phản bội của mình với sự hối hận lớn."
-
"Il tradimento di un amico è una delle delusioni più amare che si possano provare."
"Sự phản bội của một người bạn là một trong những nỗi thất vọng cay đắng nhất mà người ta có thể trải qua."