slealtà
Định nghĩa & Giải nghĩa "slealtà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di lealtà; comportamento scorretto e infido.
Ý nghĩa của "slealtà" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái lén lút, gian xảo; sự lừa dối hoặc thiếu trung thực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "slealtà"
-
"La sua slealtà ha causato molti problemi all'azienda."
"Sự gian xảo của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề cho công ty."
-
"Non mi aspettavo una tale slealtà da parte sua."
"Tôi không ngờ anh ta lại gian xảo đến vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slealtà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "slealtà" & Ghi chú
Cách dùng "slealtà" đúng ngữ cảnh
Slealtà chỉ sự thiếu trung thực, sự phản bội, gian xảo trong hành động hoặc lời nói. Cần phân biệt với 'frode' (gian lận) mang tính chất lừa đảo có kế hoạch và thường liên quan đến pháp luật, hoặc 'inganno' (sự lừa dối) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một lời nói dối vô hại.
Ngữ pháp & Chia từ "slealtà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la slealtà |
La slealtà è un tratto negativo del carattere.
(Sự không trung thực là một nét tính cách tiêu cực.)
|
| Với mạo từ xác định | le slealtà |
Le slealtà nel mondo degli affari possono avere conseguenze gravi.
(Sự không trung thực trong thế giới kinh doanh có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | slealtà |
Mostrare slealtà verso i propri amici è inaccettabile.
(Thể hiện sự không trung thực đối với bạn bè của bạn là không thể chấp nhận được.)
|