(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slealtà
B2
sostantivo B2 Đạo đức, Hành vi

slealtà

/zlealˈta/
sự gian xảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slealtà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di lealtà; comportamento scorretto e infido.

Ý nghĩa của "slealtà" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái lén lút, gian xảo; sự lừa dối hoặc thiếu trung thực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "slealtà"

  • "La sua slealtà ha causato molti problemi all'azienda."

    "Sự gian xảo của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề cho công ty."

  • "Non mi aspettavo una tale slealtà da parte sua."

    "Tôi không ngờ anh ta lại gian xảo đến vậy."

Cách dùng "slealtà" & Ghi chú

Cách dùng "slealtà" đúng ngữ cảnh

Slealtà chỉ sự thiếu trung thực, sự phản bội, gian xảo trong hành động hoặc lời nói. Cần phân biệt với 'frode' (gian lận) mang tính chất lừa đảo có kế hoạch và thường liên quan đến pháp luật, hoặc 'inganno' (sự lừa dối) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một lời nói dối vô hại.

Ngữ pháp & Chia từ "slealtà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la slealtà
La slealtà è un tratto negativo del carattere.
(Sự không trung thực là một nét tính cách tiêu cực.)
Với mạo từ xác định le slealtà
Le slealtà nel mondo degli affari possono avere conseguenze gravi.
(Sự không trung thực trong thế giới kinh doanh có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định slealtà
Mostrare slealtà verso i propri amici è inaccettabile.
(Thể hiện sự không trung thực đối với bạn bè của bạn là không thể chấp nhận được.)