(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingegnoso
B2
aggettivo B2 Giải quyết vấn đề, Sáng tạo

ingegnoso

/ind͡ʒeˈɲoːzo/
giải pháp tài tình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingegnoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela o dimostra ingegno, abilità inventiva e capacità di risolvere problemi in modo originale e efficace.

Ý nghĩa của "ingegnoso" trong tiếng Việt

Thông minh, tài tình, sáng tạo và khéo léo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingegnoso"

  • "Ha trovato una soluzione ingegnosa al problema."

    "Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình cho vấn đề."

  • "Il suo progetto era davvero ingegnoso e ben realizzato."

    "Dự án của anh ấy thực sự tài tình và được thực hiện tốt."

Cách dùng "ingegnoso" & Ghi chú

Cách dùng "ingegnoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'ingegnoso' thường được dùng để chỉ một giải pháp, một thiết kế hoặc một người có khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề một cách thông minh, khéo léo. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'intelligente' (thông minh) và nhấn mạnh vào khả năng tạo ra điều gì đó mới mẻ và hiệu quả.

Ngữ pháp & Chia từ "ingegnoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo nuovo sistema di irrigazione è più ingegnoso del precedente."

    "Hệ thống tưới tiêu mới này thông minh hơn hệ thống trước."

  • "La soluzione proposta da Marco è la più ingegnosa tra tutte quelle che abbiamo considerato."

    "Giải pháp do Marco đề xuất là thông minh nhất trong số tất cả những giải pháp mà chúng tôi đã xem xét."

  • "Gli studenti di ingegneria sono ingegnosissimi quando si tratta di trovare soluzioni creative ai problemi."

    "Các sinh viên kỹ thuật rất thông minh khi tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề."