(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingrandire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

ingrandire

/inɡranˈdire/
phóng to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingrandire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più grande, aumentare le dimensioni di qualcosa, sia fisicamente sia in senso figurato.

Ý nghĩa của "ingrandire" trong tiếng Việt

Làm cho (cái gì đó) trông lớn hơn kích thước thực tế của nó, đặc biệt là bằng ống kính hoặc kính hiển vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingrandire"

  • "Ho dovuto ingrandire la foto per vedere i dettagli."

    "Tôi phải phóng to bức ảnh để xem các chi tiết."

  • "Il microscopio serve a ingrandire gli oggetti molto piccoli."

    "Kính hiển vi dùng để phóng to những vật thể rất nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingrandire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rimpicciolire (thu nhỏ) diminuire (giảm bớt)

Cách dùng "ingrandire" & Ghi chú

Cách dùng "ingrandire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ingrandire' thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một vật thể trở nên lớn hơn về kích thước vật lý. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ: 'ingrandire un problema' (làm trầm trọng thêm một vấn đề). Chú ý sự khác biệt với 'aumentare' (tăng lên), có thể chỉ sự tăng về số lượng hoặc mức độ.

Ngữ pháp & Chia từ "ingrandire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ingrandire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ingrandisco
Io ingrandisco sempre le immagini sul mio telefono.
(Tôi luôn phóng to hình ảnh trên điện thoại của mình.)
tu (bạn) ingrandisci
Tu ingrandisci i caratteri per leggere più facilmente, vero?
(Bạn phóng to chữ để đọc dễ hơn, đúng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ingrandisce
Lui ingrandisce la mappa per trovare la strada.
(Anh ấy phóng to bản đồ để tìm đường.)
noi (chúng tôi) ingrandiamo
Noi ingrandiamo il team con nuovi membri ogni anno.
(Chúng tôi mở rộng đội ngũ bằng các thành viên mới mỗi năm.)
voi (các bạn) ingrandite
Voi ingrandite le opportunità di business con le vostre idee.
(Các bạn mở rộng cơ hội kinh doanh bằng những ý tưởng của mình.)
loro (họ) ingrandiscono
Loro ingrandiscono l'azienda con nuove filiali.
(Họ mở rộng công ty bằng các chi nhánh mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ingrandito
"Ho ingrandito la foto per vederla meglio."
(Tôi đã phóng to bức ảnh để nhìn rõ hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La foto è stata ingrandita per essere più chiara."

    "Bức ảnh đã được phóng to để rõ ràng hơn."

  • "Il problema è stato ingrandito dai media."

    "Vấn đề đã bị truyền thông thổi phồng."

  • "Le nostre aspettative sono state ingrandite dalle promesse del venditore."

    "Kỳ vọng của chúng tôi đã bị phóng đại bởi những lời hứa của người bán."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che ingrandissi la foto prima di stamparla."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ phóng to bức ảnh trước khi in nó."

  • "Sarebbe stato meglio se ingrandisse la finestra per vedere meglio."

    "Sẽ tốt hơn nếu anh ấy mở rộng cửa sổ để nhìn rõ hơn."

  • "Dubitavo che ingrandissero il giardino senza il nostro permesso."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ mở rộng khu vườn mà không có sự cho phép của chúng tôi."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui ingrandisca la foto."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ phóng to bức ảnh."

  • "È necessario che noi ingrandiamo il progetto per attirare più investitori."

    "Cần thiết là chúng ta phải mở rộng dự án để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn."

  • "Non credo che tu ingrandisca abbastanza il tuo negozio online per raggiungere un pubblico più ampio."

    "Tôi không nghĩ rằng bạn đang mở rộng cửa hàng trực tuyến của mình đủ để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn."