sfrontato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfrontato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi si comporta con sfrontatezza, con insolenza e impudenza.
Ý nghĩa của "sfrontato" trong tiếng Việt
Không xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfrontato"
-
"Era sfrontato e non si scusò per il suo comportamento."
"Anh ta trơ trẽn và không xin lỗi về hành vi của mình."
-
"La sua sfrontata richiesta mi lasciò senza parole."
"Yêu cầu trơ trẽn của anh ta khiến tôi cạn lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfrontato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfrontato" & Ghi chú
Cách dùng "sfrontato" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa mạnh hơn 'không xấu hổ' một chút, thường ám chỉ sự trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ trước những hành vi sai trái. Cần phân biệt sắc thái với 'timido' (nhút nhát) và 'riservato' (kín đáo).