(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfrontato
B2
aggettivo B2 Tính cách, Cảm xúc

sfrontato

/sfronˈtaːto/
không xấu hổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfrontato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si comporta con sfrontatezza, con insolenza e impudenza.

Ý nghĩa của "sfrontato" trong tiếng Việt

Không xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfrontato"

  • "Era sfrontato e non si scusò per il suo comportamento."

    "Anh ta trơ trẽn và không xin lỗi về hành vi của mình."

  • "La sua sfrontata richiesta mi lasciò senza parole."

    "Yêu cầu trơ trẽn của anh ta khiến tôi cạn lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfrontato"

Đồng nghĩa

impudente (trơ trẽn) insolente (xấc xược)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfrontato" & Ghi chú

Cách dùng "sfrontato" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa mạnh hơn 'không xấu hổ' một chút, thường ám chỉ sự trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ trước những hành vi sai trái. Cần phân biệt sắc thái với 'timido' (nhút nhát) và 'riservato' (kín đáo).

Ngữ pháp & Chia từ "sfrontato" (Grammatica)