(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strano
A2
aggettivo A2 Tâm lý học, Văn học, thường dùng trong bối cảnh huyền bí hoặc siêu nhiên

strano

/ˈstra.no/
kỳ lạ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta meraviglia o stupore per la sua originalità o singolarità.

Ý nghĩa của "strano" trong tiếng Việt

Kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strano"

  • "Ho visto un uomo strano nel parco."

    "Tôi đã thấy một người đàn ông kỳ lạ trong công viên."

  • "È strano che non sia ancora arrivato."

    "Thật kỳ lạ khi anh ấy vẫn chưa đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "strano" & Ghi chú

Cách dùng "strano" đúng ngữ cảnh

Từ 'strano' thường được dùng để chỉ những điều khác thường, kỳ lạ, hoặc không quen thuộc. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với 'bizzarro' (kỳ quái, lập dị). Lưu ý cách sử dụng với các giới từ: 'strano a' (xa lạ với), 'strano per' (kỳ lạ đối với).

Ngữ pháp & Chia từ "strano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino ha un comportamento strano."

    "Người hàng xóm của tôi có một hành vi kỳ lạ."

  • "La sua idea è strana, ma potrebbe funzionare."

    "Ý tưởng của anh ấy kỳ lạ, nhưng nó có thể hiệu quả."

  • "I nostri amici hanno gusti strani in fatto di musica."

    "Bạn bè của chúng tôi có gu âm nhạc kỳ lạ."