(Vị trí top_banner)
Hình minh họa variabilità
B1
sostantivo B1 Khoa học máy tính, Triết học

variabilità

/ˌvarjabiliˈta/
tính khả biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "variabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere variabile; la capacità o la tendenza a variare.

Ý nghĩa của "variabilità" trong tiếng Việt

Tính chất có thể thay đổi, dễ thay đổi, hoặc khả năng thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "variabilità"

  • "La variabilità del clima sta diventando sempre più evidente."

    "Tính khả biến của khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng."

  • "La variabilità genetica è fondamentale per l'evoluzione delle specie."

    "Tính khả biến di truyền là yếu tố then chốt cho sự tiến hóa của các loài."

Cách dùng "variabilità" & Ghi chú

Cách dùng "variabilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'variabilità' trong tiếng Ý tương ứng với 'tính khả biến' trong tiếng Việt, chỉ khả năng thay đổi. Cần phân biệt với 'volatilità' (tính dễ bay hơi, tính không ổn định), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "variabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la variabilità
La variabilità del clima sta diventando una preoccupazione globale.
(Sự biến đổi của khí hậu đang trở thành một mối lo ngại toàn cầu.)
Với mạo từ xác định le variabilità
Le variabilità regionali influenzano le politiche economiche.
(Những biến động khu vực ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế.)
Với mạo từ không xác định una variabilità
C'è una variabilità notevole nei risultati degli studenti.
(Có một sự biến đổi đáng kể trong kết quả của học sinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le variabilità climatiche stanno influenzando l'agricoltura in tutto il mondo."

    "Sự biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nông nghiệp trên toàn thế giới."

  • "Le variabilità nei risultati dei test hanno richiesto un'analisi più approfondita."

    "Sự biến động trong kết quả kiểm tra đòi hỏi một phân tích sâu hơn."

  • "Le variabilità genetiche all'interno di una popolazione sono essenziali per l'adattamento all'ambiente."

    "Sự đa dạng di truyền trong một quần thể là rất cần thiết cho sự thích nghi với môi trường."