(Vị trí top_banner)
Hình minh họa installato
B1
participio passato B1 Công nghệ thông tin, Xây dựng, Tổng quát

installato

/instalˈlaːto/
đã lắp đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "installato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di installare. Che è stato montato o collocato in posizione di funzionamento.

Ý nghĩa của "installato" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'install'. Lắp đặt, cài đặt (thiết bị hoặc phần mềm) để sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "installato"

  • "Il nuovo software è stato installato correttamente."

    "Phần mềm mới đã được cài đặt thành công."

  • "La lavatrice è già stata installata in bagno."

    "Máy giặt đã được lắp đặt trong phòng tắm rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "installato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "installato" & Ghi chú

Cách dùng "installato" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'installato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'installare', tương tự như 'đã lắp đặt' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động lắp đặt đã hoàn thành trong quá khứ. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với trợ động từ 'essere'.

Ngữ pháp & Chia từ "installato" (Grammatica)