(Vị trí top_banner)
Hình minh họa montato
B1
verbo (participio passato) B1 Tổng quát

montato

/monˈta.to/
bị đánh (thành bọt)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "montato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di montare. Lavorato a lungo con una frusta o un altro strumento per incorporare aria e renderlo spumoso e voluminoso.

Ý nghĩa của "montato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whip'. Đánh (kem, trứng, v.v.) thành một khối bông xốp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "montato"

  • "Ho montato la panna per la torta."

    "Tôi đã đánh bông kem cho bánh."

  • "Le uova sono state montate a neve."

    "Trứng đã được đánh bông lên thành tuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "montato"

Đồng nghĩa

sbattuto (đánh (trứng, kem))

Cách dùng "montato" & Ghi chú

Cách dùng "montato" đúng ngữ cảnh

Từ 'montato' trong trường hợp này có nghĩa là 'được đánh bông', thường dùng cho kem, trứng, lòng trắng trứng, v.v. để tạo độ bông xốp. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'montare' (lắp ráp, cưỡi ngựa,...).

Ngữ pháp & Chia từ "montato" (Grammatica)