(Vị trí top_banner)
Hình minh họa installare
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

installare

/instaˈllare/
cài đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "installare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Introdurre e predisporre un programma o un componente hardware in un sistema informatico per renderlo utilizzabile.

Ý nghĩa của "installare" trong tiếng Việt

Cài đặt (phần mềm hoặc phần cứng) để sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "installare"

  • "Devo installare un nuovo programma sul mio computer."

    "Tôi cần cài đặt một chương trình mới trên máy tính của mình."

  • "Hanno installato un nuovo sistema di sicurezza nell'edificio."

    "Họ đã cài đặt một hệ thống an ninh mới trong tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "installare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "installare" & Ghi chú

Cách dùng "installare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'installare' thường được dùng cho cả cài đặt phần mềm và phần cứng, tương tự như 'cài đặt' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "installare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "installare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) installo
Io installo un nuovo programma sul computer.
(Tôi cài đặt một chương trình mới trên máy tính.)
tu (bạn) installi
Tu installi l'applicazione sul tuo telefono?
(Bạn cài đặt ứng dụng trên điện thoại của bạn phải không?)
lui/lei (anh/cô ấy) installa
Lei installa la stampante senza problemi.
(Cô ấy cài đặt máy in một cách dễ dàng.)
noi (chúng tôi) installiamo
Noi installiamo i pannelli solari sul tetto.
(Chúng tôi lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.)
voi (các bạn) installate
Voi installate gli aggiornamenti del sistema operativo.
(Các bạn cài đặt các bản cập nhật của hệ điều hành.)
loro (họ) installano
Loro installano le luci di Natale ogni anno.
(Họ lắp đèn Giáng Sinh mỗi năm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): installato
"Il software è stato installato correttamente."
(Phần mềm đã được cài đặt thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Installa subito il nuovo software, per favore!"

    "Hãy cài đặt phần mềm mới ngay lập tức, làm ơn!"

  • "Installa l'aggiornamento del sistema operativo appena possibile."

    "Hãy cài đặt bản cập nhật hệ điều hành càng sớm càng tốt."

  • "Installate questo programma sui computer dell'ufficio, ragazzi!"

    "Các em hãy cài đặt chương trình này trên các máy tính văn phòng!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, installavo spesso videogiochi sul mio vecchio computer."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường cài đặt trò chơi điện tử trên chiếc máy tính cũ của mình."

  • "Ogni volta che compravo un nuovo programma, installavo subito tutti i componenti."

    "Mỗi khi tôi mua một chương trình mới, tôi đều cài đặt ngay lập tức tất cả các thành phần."

  • "Mentre tu studiavi, io installavo un nuovo sistema operativo sul server dell'ufficio."

    "Trong khi bạn học, tôi đang cài đặt một hệ điều hành mới trên máy chủ của văn phòng."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il software è stato installato correttamente dal tecnico."

    "Phần mềm đã được kỹ thuật viên cài đặt thành công."

  • "Le nuove applicazioni verranno installate domani."

    "Các ứng dụng mới sẽ được cài đặt vào ngày mai."

  • "La stampante deve essere installata prima dell'uso."

    "Máy in cần phải được cài đặt trước khi sử dụng."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, installare un nuovo software richiedeva ore, ma ieri ho installato un aggiornamento in pochi minuti."

    "Khi tôi còn trẻ, việc cài đặt một phần mềm mới mất hàng giờ, nhưng hôm qua tôi đã cài đặt một bản cập nhật chỉ trong vài phút."

  • "Mentre installavo il programma, il computer si bloccava spesso, quindi ho dovuto riavviarlo molte volte. Alla fine, sono riuscito ad installarlo correttamente."

    "Trong khi tôi đang cài đặt chương trình, máy tính thường xuyên bị treo, vì vậy tôi phải khởi động lại nhiều lần. Cuối cùng, tôi đã cài đặt nó thành công."

  • "Prima, quando installava un nuovo sistema operativo, si assicurava di fare un backup completo. Quest'anno, ha installato l'ultima versione senza problemi."

    "Trước đây, khi anh ấy cài đặt một hệ điều hành mới, anh ấy đảm bảo sao lưu đầy đủ. Năm nay, anh ấy đã cài đặt phiên bản mới nhất mà không gặp vấn đề gì."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io installo un nuovo programma sul mio computer ogni mese."

    "Tôi cài đặt một chương trình mới trên máy tính của tôi mỗi tháng."

  • "Loro installano pannelli solari sul tetto della loro casa."

    "Họ lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà của họ."

  • "Quando installi l'applicazione, devi accettare i termini di servizio."

    "Khi bạn cài đặt ứng dụng, bạn phải chấp nhận các điều khoản dịch vụ."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo installare un nuovo programma sul mio computer."

    "Tôi cần cài đặt một chương trình mới trên máy tính của mình."

  • "Non ho ancora installato l'aggiornamento del sistema operativo."

    "Tôi vẫn chưa cài đặt bản cập nhật hệ điều hành."

  • "Gli tecnici installeranno il software domani mattina."

    "Các kỹ thuật viên sẽ cài đặt phần mềm vào sáng mai."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo ufficio, si installano computer ogni giorno."

    "Trong văn phòng này, máy tính được cài đặt mỗi ngày."

  • "Si è installato il nuovo software sui server."

    "Phần mềm mới đã được cài đặt trên các máy chủ."

  • "Nel laboratorio, si devono installare nuove apparecchiature."

    "Trong phòng thí nghiệm, các thiết bị mới phải được cài đặt."