(Vị trí top_banner)
Hình minh họa completare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công việc

completare

/kompleˈtaːre/
hoàn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "completare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portare a termine, finire, condurre a buon fine un'attività, un lavoro, un progetto.

Ý nghĩa của "completare" trong tiếng Việt

Hoàn thành, làm xong, đạt được (mục tiêu, kế hoạch, công việc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "completare"

  • "Dobbiamo completare il progetto entro la fine del mese."

    "Chúng ta phải hoàn thành dự án trước cuối tháng."

  • "Ho completato gli studi con successo."

    "Tôi đã hoàn thành việc học một cách thành công."

Cách dùng "completare" & Ghi chú

Cách dùng "completare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'completare' è simile a 'finire' ma implica spesso un senso di perfezionamento o di raggiungimento di un obiettivo prefissato. In alcuni contesti, può essere tradotto come 'hoàn tất' hoặc 'thực hiện' tùy thuộc vào sắc thái.

Ngữ pháp & Chia từ "completare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "completare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) completo
Io completo i miei compiti ogni giorno.
(Tôi hoàn thành bài tập của mình mỗi ngày.)
tu (bạn) completi
Tu completi il puzzle velocemente.
(Bạn hoàn thành trò chơi ghép hình một cách nhanh chóng.)
lui/lei (anh/cô ấy) completa
Lui completa il progetto da solo.
(Anh ấy tự mình hoàn thành dự án.)
noi (chúng tôi) completiamo
Noi completiamo il lavoro di squadra.
(Chúng tôi hoàn thành công việc nhóm.)
voi (các bạn) completate
Voi completate sempre in tempo.
(Các bạn luôn hoàn thành đúng thời hạn.)
loro (họ) completano
Loro completano il corso online.
(Họ hoàn thành khóa học trực tuyến.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): completato
"Ho completato il mio lavoro."
(Tôi đã hoàn thành công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, potrei completare questo progetto entro la fine della settimana."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có thể hoàn thành dự án này trước cuối tuần."

  • "Se tu avessi studiato di più, avresti potuto completare l'esame con successo."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn đã có thể hoàn thành kỳ thi thành công."

  • "Se loro ci avessero dato i fondi necessari, avremmo potuto completare la costruzione della scuola l'anno scorso."

    "Nếu họ đã cho chúng tôi các khoản tiền cần thiết, chúng tôi đã có thể hoàn thành việc xây dựng trường học vào năm ngoái."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho completato il progetto in tempo."

    "Tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Siamo stati felici di completare il corso di italiano."

    "Chúng tôi đã rất vui khi hoàn thành khóa học tiếng Ý."

  • "È necessario completare la domanda entro domani."

    "Cần phải hoàn thành đơn đăng ký trước ngày mai."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, completavo sempre i miei compiti in anticipo."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn hoàn thành bài tập về nhà của mình sớm."

  • "Mentre loro completavano il progetto, io preparavo la presentazione."

    "Trong khi họ đang hoàn thành dự án, tôi chuẩn bị bài thuyết trình."

  • "Ogni volta che visitavo Roma, completavo un giro turistico di tutti i monumenti principali."

    "Mỗi khi tôi đến thăm Rome, tôi đều hoàn thành một chuyến tham quan tất cả các di tích chính."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho completato il mio lavoro in ufficio ieri."

    "Tôi đã hoàn thành công việc của mình ở văn phòng ngày hôm qua."

  • "Abbiamo completato la costruzione della nuova casa la settimana scorsa."

    "Chúng tôi đã hoàn thành việc xây dựng ngôi nhà mới vào tuần trước."

  • "Maria ha completato gli studi universitari con lode."

    "Maria đã hoàn thành chương trình đại học với tấm bằng danh dự."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo completare questo progetto entro la fine della settimana."

    "Tôi phải hoàn thành dự án này trước cuối tuần."

  • "Non sono riuscito a completare il libro che mi avevi prestato."

    "Tôi đã không thể hoàn thành cuốn sách mà bạn đã cho tôi mượn."

  • "È importante completare tutti i moduli prima di inviare la domanda."

    "Điều quan trọng là phải hoàn thành tất cả các biểu mẫu trước khi gửi đơn đăng ký."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si devono completare i lavori entro la fine del mese."

    "Công việc phải được hoàn thành trước cuối tháng."

  • "In questo ufficio, si è deciso di completare il progetto con risorse interne."

    "Trong văn phòng này, người ta đã quyết định hoàn thành dự án bằng nguồn lực nội bộ."

  • "Si è detto che si possono completare più velocemente le pratiche online."

    "Người ta nói rằng có thể hoàn thành các thủ tục trực tuyến nhanh hơn."