(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coerente
B1
aggettivo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

coerente

/ko.eˈrɛn.te/
nhất quán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coerente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è dotato di coerenza, che presenta un insieme organico e armonico; логичный, последовательный.

Ý nghĩa của "coerente" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, đặc biệt là để công bằng hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coerente"

  • "La sua storia era coerente con i fatti."

    "Câu chuyện của anh ấy nhất quán với các sự kiện."

  • "Dobbiamo essere coerenti con i nostri principi."

    "Chúng ta phải nhất quán với các nguyên tắc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coerente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "coerente" & Ghi chú

Cách dùng "coerente" đúng ngữ cảnh

Từ 'coerente' trong tiếng Ý có nghĩa là 'nhất quán' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự mạch lạc, logic và phù hợp giữa các phần của một tổng thể hoặc giữa lời nói và hành động. Cần phân biệt với các từ như 'costante' (ổn định) hoặc 'uniforme' (đồng đều), mặc dù đôi khi chúng có thể có ý nghĩa gần nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "coerente" (Grammatica)