(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stupidamente
B1
avverbio B1 General

stupidamente

/stu.pi.daˈmen.te/
một cách ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stupidamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo stupido, con mancanza di intelligenza o sensibilità.

Ý nghĩa của "stupidamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự thiếu thông minh hoặc nhạy cảm; một cách ngu ngốc hoặc vô cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stupidamente"

  • "Ha risposto stupidamente alla domanda del professore."

    "Anh ta đã trả lời câu hỏi của giáo sư một cách ngớ ngẩn."

  • "Ho speso i miei soldi stupidamente in cose inutili."

    "Tôi đã tiêu tiền một cách ngớ ngẩn vào những thứ vô dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stupidamente"

Đồng nghĩa

scioccamente (một cách dại dột) insulsamente (một cách nhạt nhẽo)

Trái nghĩa

intelligentemente (một cách thông minh) sagacemente (một cách khôn ngoan)

Cách dùng "stupidamente" & Ghi chú

Cách dùng "stupidamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động được thực hiện một cách ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ hoặc vô duyên. Cần phân biệt với các từ mang sắc thái mạnh hơn như 'idiota' (ngu ngốc) hoặc 'cretino' (đần độn). 'Stupidamenté' thiên về cách thức hành động hơn là bản chất con người.

Ngữ pháp & Chia từ "stupidamente" (Grammatica)