intensificarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "intensificarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumentare di intensità o di grado; diventare più forte o grave.
Ý nghĩa của "intensificarsi" trong tiếng Việt
Tăng nhanh chóng, leo thang.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intensificarsi"
-
"La crisi politica si è intensificata negli ultimi giorni."
"Cuộc khủng hoảng chính trị đã leo thang trong những ngày gần đây."
-
"Il conflitto tra le due nazioni ha cominciato a intensificarsi."
"Cuộc xung đột giữa hai quốc gia đã bắt đầu leo thang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensificarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intensificarsi" & Ghi chú
Cách dùng "intensificarsi" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự leo thang của xung đột, căng thẳng, hoặc một tình huống xấu. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "intensificarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsi (reflexive -ire verb)Chia động từ "intensificarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi intensifico |
Io mi intensifico nello studio per superare l'esame.
(Tôi tăng cường học tập để vượt qua kỳ thi.)
|
| tu (bạn) | ti intensifichi |
Tu ti intensifichi nell'allenamento prima della gara.
(Bạn tăng cường luyện tập trước cuộc đua.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si intensifica |
La pioggia si intensifica nel pomeriggio.
(Cơn mưa mạnh lên vào buổi chiều.)
|
| noi (chúng tôi) | ci intensifichiamo |
Noi ci intensifichiamo nel lavoro per rispettare la scadenza.
(Chúng tôi tăng cường làm việc để đáp ứng thời hạn.)
|
| voi (các bạn) | vi intensificate |
Voi vi intensificate nella preparazione del progetto.
(Các bạn tăng cường chuẩn bị cho dự án.)
|
| loro (họ) | si intensificano |
I controlli di sicurezza si intensificano durante le festività.
(Các biện pháp kiểm soát an ninh được tăng cường trong các ngày lễ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pioggia si è intensificata durante la notte."
"Cơn mưa đã trở nên dữ dội hơn trong đêm."
-
"Con il passare delle ore, il vento si era intensificato notevolmente."
"Càng về sau, gió càng trở nên mạnh hơn đáng kể."
-
"Le proteste si sono intensificate dopo l'annuncio del governo."
"Các cuộc biểu tình đã trở nên gay gắt hơn sau thông báo của chính phủ."
-
"La pioggia si è intensificata durante la notte."
"Cơn mưa đã trở nên dữ dội hơn trong đêm."
-
"I sintomi della malattia si sono intensificati negli ultimi giorni."
"Các triệu chứng của bệnh đã trở nên nghiêm trọng hơn trong những ngày gần đây."
-
"Il traffico si è intensificato all'ora di punta."
"Giao thông đã trở nên đông đúc hơn vào giờ cao điểm."
-
"La pioggia si intensificherà domani, secondo le previsioni."
"Theo dự báo, mưa sẽ lớn hơn vào ngày mai."
-
"Con il passare del tempo, i suoi sentimenti per lei si intensificheranno."
"Theo thời gian, tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy sẽ trở nên mãnh liệt hơn."
-
"Se non interverremo subito, i problemi si intensificheranno rapidamente."
"Nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức, các vấn đề sẽ trở nên trầm trọng hơn nhanh chóng."
-
"Intensificati nello studio, se vuoi superare l'esame!"
"Hãy tăng cường học tập nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi!"
-
"Intensificatevi nella preparazione atletica, ragazzi, il campionato è alle porte!"
"Các bạn hãy tăng cường sự chuẩn bị về mặt thể lực, giải vô địch đang đến gần!"
-
"Intensificati, vento! Abbiamo bisogno di energia eolica."
"Hãy mạnh lên, gió! Chúng ta cần năng lượng gió."
-
"Quando ero giovane, la nebbia si intensificava ogni sera in autunno."
"Khi tôi còn trẻ, sương mù dày đặc hơn mỗi tối vào mùa thu."
-
"Durante la crisi economica, i problemi si intensificavano di giorno in giorno."
"Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn từng ngày."
-
"Mentre discutevano, le loro voci si intensificavano sempre di più."
"Trong khi tranh cãi, giọng nói của họ ngày càng lớn hơn."
-
"Il vento si intensifica durante la tempesta."
"Gió mạnh lên trong cơn bão."
-
"La sua passione per la musica si intensifica con il tempo."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy ngày càng mãnh liệt theo thời gian."
-
"I dolori si intensificano quando faccio esercizio fisico."
"Những cơn đau trở nên dữ dội hơn khi tôi tập thể dục."
-
"Quando si intensificherà il vento?"
"Khi nào gió sẽ mạnh lên?"
-
"Perché dovrebbe intensificarsi la pioggia proprio ora?"
"Tại sao trời lại mưa to hơn ngay bây giờ?"
-
"Come si è potuto intensificare così rapidamente il problema?"
"Làm thế nào mà vấn đề lại có thể trở nên nghiêm trọng nhanh chóng như vậy?"