(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensificarsi
B2
verbo B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

intensificarsi

/inten.si.fiˈkar.si/
leo thang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensificarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumentare di intensità o di grado; diventare più forte o grave.

Ý nghĩa của "intensificarsi" trong tiếng Việt

Tăng nhanh chóng, leo thang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensificarsi"

  • "La crisi politica si è intensificata negli ultimi giorni."

    "Cuộc khủng hoảng chính trị đã leo thang trong những ngày gần đây."

  • "Il conflitto tra le due nazioni ha cominciato a intensificarsi."

    "Cuộc xung đột giữa hai quốc gia đã bắt đầu leo thang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensificarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intensificarsi" & Ghi chú

Cách dùng "intensificarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự leo thang của xung đột, căng thẳng, hoặc một tình huống xấu. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "intensificarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi (reflexive -ire verb)

Chia động từ "intensificarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi intensifico
Io mi intensifico nello studio per superare l'esame.
(Tôi tăng cường học tập để vượt qua kỳ thi.)
tu (bạn) ti intensifichi
Tu ti intensifichi nell'allenamento prima della gara.
(Bạn tăng cường luyện tập trước cuộc đua.)
lui/lei (anh/cô ấy) si intensifica
La pioggia si intensifica nel pomeriggio.
(Cơn mưa mạnh lên vào buổi chiều.)
noi (chúng tôi) ci intensifichiamo
Noi ci intensifichiamo nel lavoro per rispettare la scadenza.
(Chúng tôi tăng cường làm việc để đáp ứng thời hạn.)
voi (các bạn) vi intensificate
Voi vi intensificate nella preparazione del progetto.
(Các bạn tăng cường chuẩn bị cho dự án.)
loro (họ) si intensificano
I controlli di sicurezza si intensificano durante le festività.
(Các biện pháp kiểm soát an ninh được tăng cường trong các ngày lễ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): intensificatosi
"Il vento si è intensificatosi durante la notte."
(Gió đã mạnh lên trong đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La pioggia si è intensificata durante la notte."

    "Cơn mưa đã trở nên dữ dội hơn trong đêm."

  • "Con il passare delle ore, il vento si era intensificato notevolmente."

    "Càng về sau, gió càng trở nên mạnh hơn đáng kể."

  • "Le proteste si sono intensificate dopo l'annuncio del governo."

    "Các cuộc biểu tình đã trở nên gay gắt hơn sau thông báo của chính phủ."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La pioggia si è intensificata durante la notte."

    "Cơn mưa đã trở nên dữ dội hơn trong đêm."

  • "I sintomi della malattia si sono intensificati negli ultimi giorni."

    "Các triệu chứng của bệnh đã trở nên nghiêm trọng hơn trong những ngày gần đây."

  • "Il traffico si è intensificato all'ora di punta."

    "Giao thông đã trở nên đông đúc hơn vào giờ cao điểm."

Thì Tương lai đơn
  • "La pioggia si intensificherà domani, secondo le previsioni."

    "Theo dự báo, mưa sẽ lớn hơn vào ngày mai."

  • "Con il passare del tempo, i suoi sentimenti per lei si intensificheranno."

    "Theo thời gian, tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy sẽ trở nên mãnh liệt hơn."

  • "Se non interverremo subito, i problemi si intensificheranno rapidamente."

    "Nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức, các vấn đề sẽ trở nên trầm trọng hơn nhanh chóng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Intensificati nello studio, se vuoi superare l'esame!"

    "Hãy tăng cường học tập nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi!"

  • "Intensificatevi nella preparazione atletica, ragazzi, il campionato è alle porte!"

    "Các bạn hãy tăng cường sự chuẩn bị về mặt thể lực, giải vô địch đang đến gần!"

  • "Intensificati, vento! Abbiamo bisogno di energia eolica."

    "Hãy mạnh lên, gió! Chúng ta cần năng lượng gió."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, la nebbia si intensificava ogni sera in autunno."

    "Khi tôi còn trẻ, sương mù dày đặc hơn mỗi tối vào mùa thu."

  • "Durante la crisi economica, i problemi si intensificavano di giorno in giorno."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn từng ngày."

  • "Mentre discutevano, le loro voci si intensificavano sempre di più."

    "Trong khi tranh cãi, giọng nói của họ ngày càng lớn hơn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il vento si intensifica durante la tempesta."

    "Gió mạnh lên trong cơn bão."

  • "La sua passione per la musica si intensifica con il tempo."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy ngày càng mãnh liệt theo thời gian."

  • "I dolori si intensificano quando faccio esercizio fisico."

    "Những cơn đau trở nên dữ dội hơn khi tôi tập thể dục."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando si intensificherà il vento?"

    "Khi nào gió sẽ mạnh lên?"

  • "Perché dovrebbe intensificarsi la pioggia proprio ora?"

    "Tại sao trời lại mưa to hơn ngay bây giờ?"

  • "Come si è potuto intensificare così rapidamente il problema?"

    "Làm thế nào mà vấn đề lại có thể trở nên nghiêm trọng nhanh chóng như vậy?"